(Người Chăn Nuôi) – Một nghiên cứu mới của các nhà khoa học thuộc Trường Thú y Hoàng gia Anh (RVC) phối hợp với các đối tác quốc tế và Việt Nam đã chỉ ra những rủi ro tiềm ẩn về cúm gia cầm trong chuỗi cung ứng gà tại miền Bắc Việt Nam.
Cụ thể, kết quả nghiên cứu cho thấy, quá trình sản xuất, buôn bán và vận chuyển gà qua nhiều khâu trung gian, đặc biệt tại các chợ bán lẻ và điểm giết mổ quy mô nhỏ, có thể làm gia tăng nguy cơ lây lan virus cúm gia cầm, đòi hỏi các biện pháp giám sát và kiểm soát phải được triển khai trên toàn bộ chuỗi cung ứng.
Nguy cơ gia tăng khi gà di chuyển qua nhiều khâu trung gian
Cúm gia cầm từ lâu đã được xem là mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngành chăn nuôi, sức khỏe cộng đồng và an ninh lương thực toàn cầu. Trong bối cảnh gà là loài vật nuôi trên cạn được sản xuất nhiều nhất trên thế giới, sự mở rộng nhanh chóng của ngành gia cầm tại khu vực Nam và Đông Nam Á đã tạo điều kiện cho virus cúm gia cầm xuất hiện, lưu hành và tiến hóa mạnh hơn, thậm chí hình thành các chủng có khả năng lây sang người.
Nghiên cứu của RVC chỉ rõ, tại Việt Nam, gà thường được vận chuyển qua nhiều điểm trong chuỗi cung ứng như trang trại, chợ bán buôn, chợ bán lẻ, điểm giết mổ nhỏ và lò mổ công nghiệp. Trong quá trình này, gia cầm từ nhiều nguồn khác nhau được trộn lẫn, tiếp xúc trực tiếp với nhau, tạo ra các “điểm nóng” tiềm ẩn nguy cơ lây truyền virus cúm gia cầm.

Ảnh minh họa: Nguồn: ST
Các nhà khoa học nhấn mạnh, nếu chỉ tập trung kiểm soát dịch bệnh tại từng trang trại hoặc từng chợ riêng lẻ sẽ không đủ hiệu quả, bởi virus có thể lây lan ở bất kỳ khâu nào trong chuỗi cung ứng. Vì vậy, chiến lược giám sát cần bao quát toàn bộ hệ thống sản xuất và phân phối gia cầm.
Khảo sát quy mô lớn tại miền Bắc Việt Nam
Để làm rõ nguy cơ lây lan dịch bệnh, nhóm nghiên cứu đã tiến hành điều tra cắt ngang hệ thống sản xuất và phân phối gà tại miền Bắc Việt Nam với sự tham gia của các đối tác tại Việt Nam, Pháp và Hồng Kông.
Nhóm nghiên cứu đã thu thập 1.682 mẫu từ 50 trang trại và 52 cơ sở phân phối tại bốn tỉnh, bao gồm chợ bán lẻ, chợ bán buôn, điểm giết mổ nhỏ và lò mổ công nghiệp. Đồng thời, các nhà khoa học cũng phỏng vấn nông dân, thương lái và người quản lý cơ sở nhằm theo dõi quá trình di chuyển của gà trong hệ thống.
Dữ liệu thu thập được sử dụng để xây dựng mạng lưới chuỗi cung ứng gia cầm, qua đó xác định những điểm có khả năng trộn lẫn gà từ nhiều nguồn khác nhau và đánh giá sự hiện diện của virus cúm gia cầm tại từng khâu.
Cách tiếp cận này giúp các nhà khoa học nhìn nhận chuỗi cung ứng gà như một hệ thống liên kết, thay vì chỉ xem xét từng cơ sở riêng lẻ, từ đó đưa ra đánh giá toàn diện hơn về nguy cơ dịch bệnh.
Phát hiện virus cúm gia cầm trong chuỗi cung ứng
Nghiên cứu tập trung kiểm tra hai chủng virus cúm gia cầm phổ biến là A(H5N1) và A(H9N2). Trong đó, A(H5N1 là chủng có độc lực cao, thường gây bệnh nặng, còn A(H9N2 có độc lực thấp hơn nhưng có khả năng kết hợp với các virus khác để tạo ra chủng mới nguy hiểm.
Kết quả, chỉ có một mẫu gà dương tính với A(H5N1), trong khi virus A(H9N2 được phát hiện ở 11% tổng số gà được lấy mẫu. Đáng chú ý, tỷ lệ nhiễm A(H9N2 tại các cơ sở phân phối cao hơn rõ rệt so với tại các trang trại.
Theo phân tích của nhóm nghiên cứu, tỷ lệ nhiễm virus tại các cơ sở phân phối cao gấp khoảng 5 lần so với tại trang trại, cho thấy nguy cơ lây lan gia tăng khi gà được vận chuyển qua chuỗi cung ứng.
Sự khác biệt này phản ánh thực tế, khi gà di chuyển qua nhiều điểm trung gian, khả năng tiếp xúc và lây nhiễm virus cũng tăng lên, đặc biệt trong điều kiện vệ sinh và an toàn sinh học chưa đồng đều.
Điểm nóng lây truyền tại chợ bán lẻ và điểm giết mổ nhỏ
Một trong những phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu là tỷ lệ nhiễm virus A(H9N2) cao nhất tại các điểm giết mổ không chính thức, tiếp theo là chợ bán lẻ. Trong khi đó, các lò mổ công nghiệp và chợ bán buôn có tỷ lệ nhiễm thấp hơn đáng kể.
Theo các nhà khoa học, điều này có thể liên quan đến việc các lò mổ công nghiệp và chợ đầu mối đã được nâng cấp cơ sở hạ tầng và áp dụng các biện pháp an toàn sinh học thông qua chương trình Chuẩn bị ứng phó với cúm gia cầm và cúm người tại Việt Nam (VAHIP).
Ngược lại, các điểm giết mổ nhỏ và chợ bán lẻ, vốn là kênh mua bán gà phổ biến nhất, lại có điều kiện vệ sinh hạn chế, dẫn đến nguy cơ virus lưu hành cao hơn. Đây cũng là nơi người tiêu dùng tiếp xúc trực tiếp với gia cầm sống, làm gia tăng nguy cơ phơi nhiễm virus cho con người.
Matthew Hennessey, nghiên cứu sinh sau tiến sĩ tại RVC cho hay, phân tích dịch tễ học cho thấy các điểm bán hàng thường dùng như chợ bán lẻ và điểm giết mổ có thể có tỷ lệ nhiễm A(H9N2 tương đối cao, do đó tiềm ẩn nguy cơ lây truyền sang người. Theo ông, các hệ thống giám sát và biện pháp can thiệp trong tương lai cần bao gồm toàn bộ các cơ sở phân phối, không chỉ tập trung vào chợ đầu mối và lò mổ công nghiệp.
Cần giám sát toàn diện chuỗi cung ứng
Các nhà khoa học nhận định, việc xác định rõ các điểm có nguy cơ lây truyền cao sẽ giúp xây dựng các chiến lược kiểm soát cúm gia cầm hiệu quả hơn.
Ông Vương Nghĩa Bùi, Trưởng Bộ phận Virus học tại Viện Nghiên cứu Thú y Quốc gia Việt Nam nhận định, tỷ lệ lưu hành cao của virus A(H9N2) tại các chợ gia cầm sống cho thấy cần tiếp tục giám sát virus cúm A trong quần thể gia cầm nhằm theo dõi sự xuất hiện của các chủng có khả năng gây đại dịch. Bên cạnh đó, việc kết hợp giám sát dịch bệnh với các thực hành sản xuất và phân phối thực phẩm an toàn hơn sẽ góp phần giảm nguy cơ lây lan virus trong chuỗi cung ứng.
Kiểm soát cúm gia cầm không chỉ nhằm bảo vệ ngành chăn nuôi mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng, bởi virus cúm gia cầm có thể lây sang người và gây ra các đợt dịch nguy hiểm. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của hợp tác đa ngành và đa quốc gia trong việc đánh giá các hệ thống phức tạp như chuỗi cung ứng gia cầm.
Theo Giáo sư Ashley Banyard, Trưởng phòng Thí nghiệm Tham chiếu Quốc gia về cúm động vật và virus Newcastle thuộc Cơ quan Sức khỏe động vật và thực vật Anh, nghiên cứu này cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp chuyên môn từ nhiều quốc gia để xác định rõ hơn các rủi ro đối với con người và động vật.
Nghiên cứu được tài trợ bởi nhiều tổ chức quốc tế, bao gồm UKRI GCRF One Health Policy Hub, Cơ quan Nghiên cứu Quốc gia Pháp, Bộ Giáo dục Đại học và Nghiên cứu Pháp, Bộ Môi trường, Thực phẩm và Nông thôn Anh (Defra), cùng Chính phủ Scotland và Wales. Đây là một phần của sáng kiến One Health Poultry Hub – chương trình nghiên cứu liên ngành quy mô lớn nhằm giải quyết các rủi ro sức khỏe do sự phát triển nhanh của ngành gia cầm tại châu Á, tập trung vào nguy cơ lây truyền bệnh từ động vật sang người và tình trạng kháng kháng sinh.
Kết quả nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng để xây dựng các chính sách kiểm soát cúm gia cầm phù hợp hơn với thực tế sản xuất và tiêu thụ gà tại Việt Nam. Theo các nhà khoa học, việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, cải thiện an toàn sinh học tại các chợ bán lẻ và điểm giết mổ nhỏ, cùng với tăng cường giám sát toàn chuỗi cung ứng, sẽ là giải pháp quan trọng nhằm giảm nguy cơ lây lan virus.
Minh Khuê
(Nguồn: Viện Chăn nuôi và Thú y)
