Chiến lược giảm thiểu nguy cơ ASF qua thức ăn: Vai trò mới nổi của Phytogenics

Dịch tả heo châu Phi (ASF) tiếp tục gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi heo toàn cầu, trong khi vaccine hiệu quả vẫn chưa được triển khai rộng rãi. Vì vậy, kiểm soát nguy cơ ASF qua thức ăn chăn nuôi đang được đặc biệt quan tâm.

Dịch tả heo châu Phi (ASF) vẫn là một trong những dịch bệnh gây thiệt hại nặng nề nhất cho ngành chăn nuôi heo toàn cầu. Kể từ khi lan từ Đông Âu sang châu Á vào năm 2018, virus ASF đã khiến hàng trăm triệu con heo chết hoặc bị tiêu hủy, đồng thời tiếp tục đe dọa ngành sản xuất heo trên toàn thế giới. 

Kiểm soát ASF vẫn là bài toán khó đối với ngành chăn nuôi. Dù nhiều nguồn lực đang được dành cho nghiên cứu và phát triển vaccine, việc đưa vaccine vào sử dụng vẫn cần nhiều thời gian, một phần do virus ASF có cấu trúc phức tạp và vaccine phải trải qua quá trình đánh giá, theo dõi và kiểm soát nguy cơ nghiêm ngặt. Vaccine virus sống giảm độc lực sử dụng virus đã được làm suy yếu để tạo miễn dịch cho vật nuôi. Tuy nhiên, một số vaccine ASF được ghi nhận có thể biến đổi trở lại dạng virus gây bệnh.

Hiện chỉ có một số ít quốc gia đang thử nghiệm vaccine trên thực tế, và thế giới vẫn chưa có một chiến lược tiêm phòng ASF được công nhận rộng rãi. Trong khi chưa có thuốc điều trị hiệu quả, an toàn sinh học trên toàn bộ chuỗi sản xuất vẫn là biện pháp then chốt để phòng, chống ASF. 

Thức ăn – đường lây truyền tiềm ẩn 

Trong các ổ dịch ASF, việc xác định chính xác nguồn và đường lây truyền thường không đơn giản. Tại châu Âu, virus ASF chủ yếu lây lan qua heo rừng. Một nghiên cứu gần đây cũng cho thấy, hoạt động của con người có thể góp phần làm virus phát tán tại Romania (Hayes et al., 2026). 

So với lây truyền trực tiếp giữa các con vật, ASF lây qua thức ăn ít phổ biến hơn. Tuy nhiên, nguy cơ không thể xem nhẹ bởi thức ăn nhiễm virus có thể khiến nhiều vật nuôi phơi nhiễm cùng lúc. Việc trao đổi nguyên liệu thức ăn chăn nuôi trên thị trường quốc tế, nguồn nguyên liệu từ các khu vực có nguy cơ cao và quy trình xử lý nguyên liệu còn hạn chế đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về các biện pháp giảm thiểu nguy cơ. Mục tiêu là hạn chế virus nhiễm vào nguyên liệu trước khi thức ăn được đưa tới trang trại. 

An toàn sinh học thức ăn 

Xử lý nhiệt ở nhiệt độ thích hợp và kéo dài thời gian bảo quản có thể giúp giảm nguy cơ virus lây truyền qua thức ăn. Tuy nhiên, các biện pháp này có thể làm tăng chi phí, trong khi nguy cơ thức ăn bị tái nhiễm virus sau xử lý vẫn còn. Các chất phụ gia thức ăn được sử dụng để giảm tải lượng virus phải đáp ứng hai yêu cầu quan trọng: không gây độc và phát huy tác dụng nhanh. Một số chất khử trùng hóa học như formaldehyde cũng đặt ra những hạn chế nhất định do đặc tính gây ung thư, khiến việc sử dụng bị kiểm soát. Do đó, các giải pháp có nguồn gốc tự nhiên và bền vững hơn được ưu tiên nhằm bảo vệ vật nuôi, người lao động và môi trường. 

Phytogenics là gì? 

Phytogenics là các chất chuyển hóa thứ cấp của thực vật, đảm nhiệm nhiều vai trò bảo vệ khác nhau. Nhóm hoạt chất sinh học này bao gồm terpenoid, flavonoid, polyphenol, axit phenolic và saponin, thường được sử dụng trong dinh dưỡng vật nuôi nhờ nhiều lợi ích đối với sức khỏe. Chúng có thể phát huy tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, điều hòa miễn dịch và/hoặc chống ôxy hóa. Nhiều nghiên cứu cũng đã chứng minh hoạt tính kháng virus của phytogenics, mở ra hướng ứng dụng đầy tiềm năng trong phát triển các chất phụ gia thức ăn có nguồn gốc tự nhiên nhằm giảm nguy cơ virus. 

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy, các chế phẩm có nguồn gốc thực vật có thể kháng virus bằng cách ngăn ngừa virus xâm nhập vào tế bào và ức chế quá trình nhân lên của virus (Wang et al., 2015). Các cơ chế tác động đã được ghi nhận ở nhiều hợp chất có nguồn gốc thực vật gồm: ngăn virus bám vào tế bào bằng cách liên kết với các thành phần trên màng tế bào; ức chế virus nhân lên bằng cách ngăn cản virus tương tác với các thụ thể đặc hiệu trên tế bào chủ; làm thay đổi các con đường vận chuyển nội bào mà virus lợi dụng để xâm nhập và phát tán trong tế bào; đồng thời ức chế các yếu tố của tế bào tham gia vào quá trình nhân lên của virus. Những tác động này có thể làm giảm sự hình thành và giải phóng các hạt virus có khả năng gây nhiễm. Do ASF virus có màng bao lipid nên dễ bị tác động bởi các phân tử có khả năng phá vỡ cấu trúc màng bao lipid, từ đó ngăn cản quá trình virus hòa màng với tế bào chủ. 

Cơ sở khoa học 

Công thức phytogenic độc quyền Anta®Shield của Dr. Eckel là giải pháp hoàn toàn tự nhiên, giúp giảm nguy cơ virus ASF lây truyền từ thức ăn sang vật nuôi. Sản phẩm được phát triển từ các hợp chất hoạt tính sinh học có khả năng làm mất ổn định màng tế bào. Những hợp chất này đã được sử dụng từ hàng nghìn năm để bảo vệ thực phẩm và thức ăn chăn nuôi khỏi các tác nhân gây bệnh. 

Phối hợp với Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Dr. Eckel đã đánh giá hoạt tính diệt virus của một số hợp chất thực vật đối với ASF. Thức ăn được gây nhiễm ASFV sau đó được xử lý bằng từng hợp chất riêng lẻ hoặc phối hợp, rồi so sánh với hỗn hợp axit hữu cơ (OAB). Mức độ bất hoạt virus được đánh giá bằng phương pháp nuôi cấy tế bào và PCR thời gian thực.

Tăng an toàn thức ăn nhờ hoạt tính kháng virus 

Kết quả thử nghiệm nuôi cấy tế bào gần đây đã được trình bày tại Hội nghị IPVS ở Việt Nam và được thể hiện trong Hình 1. Trong điều kiện thí nghiệm, tất cả các chất phụ gia được thử nghiệm đều làm giảm hoặc bất hoạt ASFV. Trong các nghiệm thức sử dụng từng chất riêng lẻ, Phyt.A04 – chế phẩm gốc thực vật chứa các hoạt chất sinh học từ hoa bia cho thấy hoạt tính diệt virus rất mạnh. Sau 24 giờ, Phyt.A04 làm giảm hiệu giá virus ASF 3.58 log10 và loại bỏ hoàn toàn virus sau 3 ngày. Hợp chất Phyt.B có nguồn gốc từ cam thảo cũng cho thấy hoạt tính kháng virus rõ rệt. Ở cả hai nồng độ được thử nghiệm, virus đều không còn được phát hiện sau 3 và 7 ngày. Cả hai hợp chất phytogenic đều loại bỏ virus khỏi thức ăn nhanh hơn axit hữu cơ. 

Dr. Eckel

Hình 1: Hiệu quả giảm tải lượng virus dịch tả lợn châu Phi (ASF) trong thức ăn nhiễm virus ASF bằng các hợp chất có nguồn gốc thực vật (phytogenics) và axit hữu cơ

Hiệu quả rõ rệt nhất được ghi nhận khi kết hợp các chất phụ gia. Công thức cho kết quả tốt nhất là hỗn hợp axit hữu cơ kết hợp với Phyt.A04 và Phyt.B01. Sau một ngày xử lý, công thức này cho tải lượng virus thấp nhất; đến ngày thứ 3 và thứ 7, không còn phát hiện virus. 

Nghiên cứu cho thấy, một số phụ gia có nguồn gốc thực vật, đặc biệt khi được phối hợp theo công thức tạo hiệu ứng hiệp đồng, có thể trở thành một giải pháp bổ sung giúp giảm nguy cơ nhiễm virus trong thức ăn. Tuy nhiên, giải pháp này không thay thế các biện pháp an toàn sinh học hiện có mà bổ sung thêm một lớp bảo vệ, đáp ứng nhu cầu cấp thiết về giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm ASF. 

Lợi ích khác của phytogenic 

So với các chất giảm thiểu nguy cơ có nguồn gốc hóa học truyền thống, các giải pháp phytogenic như Anta®Shield có thể mang lại nhiều lợi ích. Chúng tác động theo nhiều cơ chế khác nhau, phù hợp với các chiến lược giảm sử dụng kháng sinh, đồng thời hỗ trợ sức khỏe đường ruột và khả năng tiêu hóa, hấp thu dưỡng chất. Các giải pháp này cũng thuận tiện khi sử dụng, giảm lo ngại về tồn dư hóa chất và đáp ứng tốt xu hướng ưu tiên các nguyên liệu tự nhiên của người tiêu dùng. Nhờ đó, phytogenic có thể trở thành một công cụ hữu ích trong chương trình an toàn sinh học thức ăn tổng thể, vừa kiểm soát mầm bệnh, vừa góp phần bảo đảm sức khỏe, phúc lợi và năng suất vật nuôi.

TS Elisabeth Holl và TS. Bernhard Eckel

Quản lý Kỹ thuật Cấp cao và Phó Chủ tịch Dr. Eckel Animal Nutrition

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *