(Người Chăn Nuôi) – Không chỉ sản xuất heo con cai sữa, Trung tâm Phát triển Heo Québec (CDPQ) tại Canada còn ứng dụng mô hình chăn nuôi chính xác, tạo nền tảng triển khai hàng chục nghiên cứu về dinh dưỡng, phúc lợi động vật và phát triển bền vững.
Sản xuất gắn liền nghiên cứu
Trung tâm Phát triển Heo Québec (CDPQ) là trại nái sinh sản với khoảng 675 nái, áp dụng hệ thống sản xuất theo lứa 4 tuần, gồm 5 nhóm, mỗi nhóm khoảng 140 con. Mô hình quản lý theo lứa giúp duy trì tình trạng an toàn sinh học cao, đồng thời đảm bảo nguồn vật nuôi ổn định phục vụ các nghiên cứu. Toàn bộ cơ sở được thiết kế nhằm tối ưu phúc lợi động vật và hiệu quả nghiên cứu.
Trong đó, bốn nhóm nái đang ở giai đoạn mang thai, mỗi nhóm tiếp tục được chia thành hai đàn khoảng 70 con để tách riêng nái hậu bị và nái lứa 2 với các nái nhiều lứa. Mỗi đàn được trang bị 4 trạm cho ăn điện tử chính xác. Nhóm còn lại được nuôi tại khu đẻ. Tất cả nái đều được nhận diện bằng thẻ điện tử.

Ở giai đoạn mang thai, nái được nuôi theo nhóm với hệ thống cho ăn tự động tích hợp công nghệ nhận diện RFID. Hệ thống cho phép xây dựng đường cong dinh dưỡng riêng cho từng cá thể và triển khai đồng thời tới 6 nghiệm thức nhờ 4 tuyến cấp thức ăn kết nối với các silo của trang trại.
Ngoài ra, mỗi trạm còn tích hợp bộ phối trộn thức ăn chính xác với nhiều phễu chứa, cho phép áp dụng kỹ thuật phối trộn khẩu phần theo tỷ lệ được kiểm soát chặt chẽ. Đây là nền tảng để vừa tối ưu hiệu quả sử dụng thức ăn, vừa triển khai nhiều thí nghiệm dinh dưỡng trên cùng hệ thống.
Mô hình này tiếp tục được duy trì trong giai đoạn nuôi con. Mỗi ô đẻ đều có 4 tuyến cấp thức ăn cùng bộ phối trộn hai phễu, giúp duy trì liên tục các nghiệm thức từ thời kỳ mang thai đến sau khi đẻ. Khu chuồng đẻ chủ yếu sử dụng ô đẻ truyền thống nhưng cũng bố trí một số ô cho phép thả nái sau sinh, hoặc trang bị hệ thống nâng chống đè cùng ổ úm mở rộng dành cho heo con để phục vụ các nghiên cứu chuyên biệt.
Toàn bộ không khí trong chuồng được lọc bằng hệ thống áp suất dương. Nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí được kiểm soát tự động, kết hợp tấm làm mát vào mùa hè. Đồng thời, hệ thống cảm biến liên tục theo dõi lượng thức ăn, nước uống và hành vi ăn của nái, tạo điều kiện nghiên cứu về lượng ăn, khả năng điều hòa thân nhiệt, các rối loạn tiêu hóa cũng như phản ứng trước stress nhiệt.
Cho ăn chính xác theo nhu cầu
Một trong những hướng nghiên cứu trọng tâm là cho ăn chính xác, điều chỉnh lượng dinh dưỡng phù hợp với nhu cầu thực tế của từng nái. Trong nghiên cứu trên 393 nái hậu bị qua ba chu kỳ sinh sản, các mức lysine khác nhau được so sánh. Kết quả cho thấy vẫn có thể duy trì năng suất sinh sản dù giảm lượng dinh dưỡng cung cấp; thậm chí ở một số nghiệm thức, số heo con cai sữa tăng thêm 0,6 con/nái, trong khi tỷ lệ chết giảm 5%.
Một hướng nghiên cứu khác tập trung vào phospho (P) và canxi (Ca) trên 121 nái qua hai chu kỳ sinh sản. Kết quả cho thấy, có thể giảm lượng P và Ca trong khẩu phần mà vẫn duy trì năng suất đàn con, đồng thời tăng độ dày mỡ lưng khi đẻ thêm 1,5 mm và giảm khoảng 5% tỷ lệ chết lưu cũng như tỷ lệ chết.
Vi chất dinh dưỡng và ngũ cốc thay thế
Bổ sung vitamin trong giai đoạn mang thai và nuôi con cũng là nội dung nghiên cứu quan trọng. Trên 60 nái, khi tăng mức bổ sung vitamin lên 50% so với khuyến nghị của NRC (chẳng hạn vitamin D từ 200 IU lên 2.000 IU), các nhà nghiên cứu ghi nhận đàn con đồng đều hơn khi sinh và tỷ lệ chết ở nái hậu bị giảm khoảng 4%. Kết quả cho thấy, nhu cầu vitamin của nái hậu bị và các dòng nái năng suất cao có thể đang bị đánh giá thấp, đặc biệt trong điều kiện chuyển hóa mạnh, dù mức huy động dự trữ cơ thể trong thời kỳ nuôi con cũng thay đổi theo khẩu phần.
CDPQ cũng đánh giá khả năng thay thế ngũ cốc truyền thống bằng lúa mạch đen trong khẩu phần nái mang thai. Qua nghiên cứu trên 245 nái, lúa mạch đen chứng minh là nguyên liệu khả thi cả về năng suất lẫn sức khỏe. Khẩu phần này giúp giảm tỷ lệ chết lưu và tỷ lệ chết trong 24 giờ đầu sau sinh mà không ảnh hưởng đến khối lượng sơ sinh.
Hướng đến chăn nuôi thông minh
CDPQ sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tích hợp dinh dưỡng, sức khỏe, phúc lợi động vật và công nghệ giám sát thông minh. Các dự án mới sẽ tập trung vào chiến lược bổ sung canxi trong giai đoạn chuyển tiếp sang đẻ, tối ưu nguồn và mức bổ sung selen nhằm cải thiện sức khỏe sau cai sữa, cũng như đánh giá tác động của tuổi cai sữa và quá trình vận chuyển đến phúc lợi và năng suất của heo con.
CDPQ đang phối hợp với Đại học Laval và nhiều đơn vị nghiên cứu để triển khai dự án điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột của nái. Mục tiêu là tối ưu hệ vi sinh của mẹ nhằm truyền khả năng miễn dịch tự nhiên tốt hơn cho heo con, từ đó giảm phụ thuộc vào kháng sinh sau cai sữa.
Mi Lan
Theo Pig333
