(Người Chăn Nuôi) – Nguồn nhân lực được xem là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi trong giai đoạn chuyển đổi số, hội nhập và yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, lực lượng lao động trong ngành vẫn đang chịu nhiều hạn chế về số lượng lẫn chất lượng, đòi hỏi những giải pháp mạnh mẽ để đổi mới công tác đào tạo và tăng cường sự phối hợp giữa các cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu – doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Nhân lực mỏng, yếu và thiếu sự đồng bộ
Trong bức tranh chung của nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi là lĩnh vực có tính chuyên môn hóa cao, đòi hỏi lao động được đào tạo bài bản. Dù vậy, lực lượng nhân sự phục vụ cho sản xuất, quản lý và nghiên cứu chăn nuôi hiện nay vẫn còn bất cập.
Ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng miền núi và các tỉnh trung du, hệ thống thú y cơ sở mỏng, thậm chí có nơi vị trí thú y xã bị kiêm nhiệm. Thiếu cán bộ kỹ thuật trực tiếp giám sát dịch bệnh khiến công tác kiểm soát đàn vật nuôi, tiêm phòng, xử lý ổ dịch gặp khó khăn.
Dịch tả heo châu Phi bùng phát mạnh tại Hà Tĩnh thời gian qua đã gây ra thiệt hại lớn trong sản xuất chăn nuôi. Trong đó, việc thiếu cán bộ thú y cơ sở là một nguyên nhân khiến công tác phòng chống dịch gặp khó khăn. Xã Cẩm Bình (tỉnh Hà Tĩnh) có diện tích hơn 33km2, trong khi cả xã chỉ có 1 cán bộ bán chuyên trách phụ trách lĩnh vực chăn nuôi – thú y. Tình trạng này khiến việc phòng, chống dịch tại cơ sở trở nên bị động, lúng túng. Dịch bệnh không được kiểm soát từ sớm dẫn đến lây lan nhanh, gây thiệt hại lớn cho người chăn nuôi.
Xã Chư Sê (Gia Lai) hiện quản lý gần 34.000 con gia súc và khoảng 750.000 con gia cầm. Thế nhưng, sau sáp nhập, toàn bộ thú y viên cơ sở đã nghỉ việc, xã không còn cán bộ chuyên trách nào theo dõi đàn vật nuôi.
Không chỉ thế, theo đánh giá của nhà chuyên môn, nguồn nhân lực ngành chăn nuôi Việt Nam đang thiếu trầm trọng nhân lực chất lượng cao, có chuyên môn sâu để đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa, tự động hóa, số lượng kỹ sư chăn nuôi – thú y có khả năng làm việc trong mô hình trang trại công nghệ cao vẫn còn hạn chế…

Cùng đó, nhiều chương trình đào tạo chưa kịp thời cập nhật với xu thế phát triển như trí tuệ nhân tạo trong quản lý trang trại, IoT chăn nuôi, dinh dưỡng tối ưu hóa bằng dữ liệu lớn… Điều này dẫn đến khoảng cách lớn giữa yêu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp và năng lực thực tế của sinh viên.
Những tồn tại trên cho thấy “điểm nghẽn” lớn về nhân lực đang kìm hãm sự phát triển của ngành chăn nuôi, đặc biệt trong bối cảnh các yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát dịch bệnh ngày càng gắt gao.
Nâng cao chất lượng nhân lực từ đổi mới đào tạo
Để khắc phục tình trạng thiếu hụt và nâng cao trình độ nhân lực, ngành chăn nuôi cần triển khai hàng loạt giải pháp mạnh mẽ, mang tính tổng thể từ đào tạo ban đầu tới đào tạo lại.
Trước tiên, cần thiết thực hiện đổi mới chương trình và phương thức đào tạo. Cụ thể, các trường đại học, cao đẳng cần rà soát toàn diện giáo trình, cập nhật kiến thức mới về chăn nuôi thông minh, quản lý đàn bằng công nghệ số, dinh dưỡng chính xác, an toàn sinh học và xử lý môi trường trong chăn nuôi tuần hoàn. Tỷ lệ thực hành, thực tập phải được tăng lên, gắn trực tiếp với doanh nghiệp, trang trại quy mô lớn để sinh viên được tiếp xúc thực tế ngay từ khi học.
Bên cạnh đó, phát triển đội ngũ giảng viên cũng đóng vai trò then chốt. Giảng viên cần được tham gia các khóa bồi dưỡng trong và ngoài nước, cập nhật các công nghệ mới như AI, IoT, phân tích dữ liệu, kỹ thuật giống vật nuôi, công nghệ vaccine. Việc mời chuyên gia doanh nghiệp và chuyên gia quốc tế giảng dạy các chuyên đề cũng giúp chất lượng đào tạo tiệm cận hơn với chuẩn mực quốc tế.
Một giải pháp quan trọng khác là đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động hiện hữu. Đây là nhóm lao động đông đảo, quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Các khóa đào tạo ngắn hạn, lớp tập huấn tại địa phương về quy trình chăn nuôi an toàn sinh học, kỹ thuật chăn nuôi hữu cơ, xử lý chất thải, vận hành thiết bị tự động sẽ giúp nâng cao năng lực của chủ trang trại và công nhân chăn nuôi.
Bên cạnh đào tạo trực tiếp, ứng dụng chuyển đổi số vào đào tạo nhân lực cũng cần được đẩy mạnh. Việc xây dựng các bài giảng trực tuyến, mô hình mô phỏng 3D – VR, thư viện học liệu số sẽ giúp người học tiếp cận kiến thức linh hoạt hơn, đặc biệt có lợi cho nông dân và lao động ở vùng xa.
Ngoài ra, mở rộng hợp tác quốc tế trong đào tạo nhân lực chăn nuôi sẽ tạo điều kiện để sinh viên, kỹ sư và giảng viên tiếp cận công nghệ tiên tiến từ các quốc gia có ngành chăn nuôi phát triển như Hà Lan, Israel, Australia, Nhật Bản. Các chương trình trao đổi, thực tập sinh hay liên kết đào tạo kỹ sư chất lượng cao sẽ giúp Việt Nam có đội ngũ nhân lực tinh nhuệ hơn trong tương lai.
Cần sự chung tay giữa nhà trường và doanh nghiệp
Chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn đến 2045, nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng nhân lực, đồng thời hệ thống chính sách đào tạo nghề, chuyển đổi số nông nghiệp đang được Nhà nước ưu tiên nguồn lực. Các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp lớn trong nước cũng sẵn sàng tham gia vào quá trình đào tạo với vai trò đối tác chiến lược.
Đại diện Công ty CP Nông nghiệp BAF Việt Nam cho biết, Công ty đặt ra mục tiêu đến năm 2030 đạt 10 triệu heo xuất chuồng/năm, tương ứng với khoảng 14.000 – 15.000 nhân sự. Với lực lượng lớn như vậy nếu chỉ trông chờ vào các kênh tuyển dụng thông thường thì sẽ thiếu hụt. Hơn nữa, theo vị này, hiện nay các cơ sở đào tạo mới tập trung đào tạo chủ yếu kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y, trong khi công nhân, công nhân kỹ thuật, chiếm tới 75 – 80% lực lượng lao động trong các doanh nghiệp ngành chăn nuôi lại gần như bị bỏ ngỏ.
Bên cạnh đó, Công ty cũng hợp tác với 7 trường đại học lớn trên cả nước (Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Đại học Nông – Lâm TP Hồ Chí Minh, Đại học Nông – Lâm Thái Nguyên, Đại học Nông – Lâm Huế, Đại học Cần Thơ, Đại học Tây Nguyên…) xây dựng chương trình “Ươm mầm tài năng”, nhằm chọn lọc sinh viên để đào tạo theo chương trình được thiết kế riêng, tiếp cận sớm quy trình kỹ thuật chăn nuôi của doanh nghiệp.
Tất cả những yếu tố trên cho thấy rằng phát triển nhân lực chăn nuôi không thể là nhiệm vụ của riêng trường học hay cơ quan quản lý, mà cần sự phối kết hợp chặt chẽ của cả hệ sinh thái bao gồm trường đào tạo, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và chính quyền địa phương.
Trong đó, trường đại học và cơ sở đào tạo có trách nhiệm đổi mới giáo trình, cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng cơ bản. Doanh nghiệp cung cấp môi trường thực hành, chuyển giao công nghệ và phản hồi chuẩn đầu ra. Viện nghiên cứu hỗ trợ bằng các công nghệ mới, mô hình thử nghiệm và nghiên cứu chuyên sâu. Các cơ quan quản lý ban hành cơ chế, chính sách, tiêu chuẩn nghề nghiệp và hỗ trợ kinh phí đào tạo nghề cho lao động nông thôn. Chỉ khi bốn chủ thể này phối hợp đồng bộ, ngành chăn nuôi mới có thể xây dựng được đội ngũ nhân lực đủ mạnh, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi trong tương lai.
Với định hướng đúng và sự vào cuộc của toàn ngành, chăn nuôi Việt Nam hoàn toàn có thể hình thành đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đủ năng lực dẫn dắt quá trình hiện đại hóa trong những năm tới.
Phan Thảo
