Ngành gia cầm vượt cú sốc chi phí ngầm

(Người Chăn Nuôi) – Cú sốc chi phí âm thầm đang lan rộng trong ngành chăn nuôi, đặc biệt là gia cầm, khi giá thức ăn, năng lượng và logistics đồng loạt tăng, gây áp lực lớn lên chuỗi sản xuất toàn cầu.

Sức ép từ nhiều phía

Ngành gia cầm đang đứng ở giao điểm nhạy cảm giữa năng lượng, thức ăn chăn nuôi và hệ thống logistics. Khác với gia súc nhai lại, gà phụ thuộc lớn vào khẩu phần dinh dưỡng được phối trộn chính xác, chủ yếu từ ngô và khô đậu tương, những mặt hàng giao dịch rộng rãi trên thị trường quốc tế.

Khi hoạt động tại eo biển Hormuz bị gián đoạn, tác động nhanh chóng lan truyền trong toàn chuỗi cung ứng. Cước vận tải tăng do các tuyến hàng hải trở nên rủi ro hơn hoặc kéo dài hơn; phí bảo hiểm leo thang; giá nhiên liệu tăng mạnh. Tất cả những yếu tố này trực tiếp đẩy chi phí thức ăn chăn nuôi lên cao.

chi phí ngầm gia cầm

Không chỉ vậy, chi phí năng lượng phục vụ hệ thống thông gió, trại ấp, nhà máy chế biến và kho lạnh cũng gia tăng đáng kể. Điều này không đơn thuần tạo ra một đợt tăng chi phí cục bộ mà gây áp lực trên toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất. Trong khi thức ăn vốn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu chi phí chăn nuôi, việc phải gánh thêm áp lực từ năng lượng và vận chuyển khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp đáng kể.

Giá tăng nhưng chưa lạm phát

Tại nhiều quốc gia châu Á, nhu cầu tiêu dùng đối với thịt gà và trứng thường duy trì ổn định, khiến các nhà sản xuất có xu hướng chuyển một phần chi phí gia tăng sang người tiêu dùng. Hệ quả là giá bán lẻ tăng và sản phẩm gia cầm trở nên đắt đỏ hơn.

Thoạt nhìn, điều này có thể được xem là lạm phát. Tuy nhiên, bản chất vấn đề phức tạp hơn. Những gì đang diễn ra chủ yếu là sự thay đổi về giá tương đối, tức một số chi phí đầu vào tăng lên khiến giá của các mặt hàng cụ thể tăng theo, thay vì tạo ra xu hướng tăng giá trên diện rộng của toàn nền kinh tế.

Khi chi tiêu cho thực phẩm tăng, các hộ gia đình thường có xu hướng cắt giảm chi tiêu ở những lĩnh vực khác. Về lâu dài, sự suy giảm nhu cầu tại các ngành này có thể tạo áp lực giảm giá, qua đó cân bằng phần nào tác động tăng giá ban đầu. Đây là cơ chế tự điều chỉnh vốn có của thị trường trước các cú sốc.

Chính sách ứng phó 

Nếu căng thẳng tại Hormuz chỉ diễn ra ngắn hạn, chuỗi cung ứng sẽ dần thích nghi, thị trường vận tải ổn định trở lại và chi phí đầu vào có thể hạ nhiệt. Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài, nguy cơ các chi phí cao này ăn sâu vào cấu trúc sản xuất là rất lớn.

Đối với ngành gia cầm, chu kỳ sản xuất ngắn mang lại khả năng thích ứng nhất định, nhưng sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu khiến ngành dễ bị tổn thương trước những gián đoạn kéo dài.

Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất có thể không nằm ở bản thân cuộc khủng hoảng mà ở cách các nhà hoạch định chính sách phản ứng. Những biện pháp nới lỏng tài khóa hoặc tiền tệ nhằm kiềm chế đà tăng giá có thể mang lại hiệu quả ngắn hạn, nhưng đồng thời làm méo mó tín hiệu thị trường. Nếu lượng tiền được bơm thêm vào nền kinh tế mà sản lượng không tăng tương ứng, sự dịch chuyển giá tương đối có thể chuyển hóa thành lạm phát thực sự.

Về dài hạn, điều này có thể dẫn tới các quyết định đầu tư sai lệch, phân bổ nguồn lực kém hiệu quả và gia tăng biến động của thị trường. Trong ngành gia cầm, điều đó có thể biểu hiện qua những đợt mở rộng sản xuất quá mức khi giá tăng cao giả tạo, trước khi thị trường điều chỉnh mạnh trở lại.

Bài học đặt ra cho ngành là khá rõ ràng: gián đoạn tại eo biển Hormuz là cú sốc bên ngoài khó tránh khỏi, có thể làm tăng chi phí, thay đổi dòng chảy thương mại và thử thách sức chống chịu của chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, liệu cú sốc này chỉ mang tính tạm thời hay trở thành mối đe dọa dài hạn đối với ổn định giá cả sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chính sách ứng phó, thay vì yếu tố địa lý.

Mi Lan

(Theo AsianPoultry)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *