Đây là bảng giá sản phẩm chăn nuôi cả nước (tại trại) cập nhật ngày 04/08/2026, bao gồm: giá lợn hơi, giá gà hơi, giá vịt…
|
Sản phẩm
|
ĐVT
|
Giá bình quân | Giá bình quân | So giá BQ | So giá BQ | ||
| 04/08/2026 | trong tháng | tháng trước | năm trước | ||||
| (đồng) | (đồng) | (đồng) | (%) | (đồng) | (%) | ||
| Heo thịt hơi (miền Bắc) | đ/kg | 62.100 | 64.700 | -2.380 | -3,5 | 780 | 1,2 |
| Heo thịt hơi (miền Trung) | đ/kg | 60.900 | 62.480 | -2.020 | -3,1 | 320 | 0,5 |
| Heo thịt hơi (miền Nam) | đ/kg | 60.600 | 61.600 | -1.540 | -2,4 | -3.160 | -4,9 |
| Gà thịt lông màu (miền Bắc) | đ/kg | 47.200 | 47.200 | -540 | -1,1 | -5.860 | -11,0 |
| Gà thịt lông màu (miền Trung) | đ/kg | 47.200 | 48.460 | 3.740 | 8,4 | -3.840 | -7,3 |
| Gà thịt lông màu (miền Nam) | đ/kg | 48.700 | 49.940 | 3.420 | 7,4 | -6.980 | -12,3 |
| Gà chuyên thịt (miền Bắc) | đ/kg | 35.000 | 33.400 | -800 | -2,3 | 11.000 | 49,1 |
| Gà chuyên thịt (miền Trung) | đ/kg | 32.000 | 29.800 | 3.200 | 12,0 | 0 | 0,0 |
| Gà chuyên thịt (miền Nam) | đ/kg | 33.000 | 30.400 | 4.400 | 16,9 | 200 | 0,7 |
| Vịt thịt (miền Bắc) | đ/kg | 38.300 | 39.500 | -8.280 | -17,3 | -4.740 | -10,7 |
| Vịt thịt (miền Trung) | đ/kg | 39.400 | 41.120 | 2.780 | 7,3 | -2.220 | -5,1 |
| Vịt thịt (miền Nam) | đ/kg | 47.400 | 46.920 | 10.500 | 28,8 | -320 | -0,7 |
| Trứng gà (miền Bắc) | đ/quả | 2.100 | 2.060 | 760 | 58,5 | -432 | -17,3 |
| Trứng gà (miền Trung) | đ/quả | 1.880 | 1.920 | 290 | 17,8 | -362 | -15,9 |
| Trứng gà (miền Nam) | đ/quả | 1.730 | 1.680 | 250 | 17,5 | -540 | -24,3 |
| Trứng vịt (miền Bắc) | đ/quả | 2.000 | 2.000 | 200 | 11,1 | -720 | -26,5 |
| Trứng vịt (miền Trung) | đ/quả | 2.030 | 2.112 | 112 | 5,6 | -430 | -16,9 |
| Trứng vịt (miền Nam) | đ/quả | 1.990 | 2.088 | 188 | 9,9 | -336 | -13,9 |
Nguồn: channuoivietnam.com
