Trứng Việt trước yêu cầu nâng chuẩn chất lượng

(Người Chăn Nuôi) – Trứng là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, có vai trò thiết thực trong cải thiện chất lượng khẩu phần ăn. Tuy nhiên, để ngành trứng Việt Nam phát triển bền vững, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng đa dạng và nâng cao năng lực cạnh tranh, cần đồng bộ các giải pháp từ chăn nuôi an toàn sinh học, kiểm soát chất lượng đến chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc và minh bạch thị trường

Thị trường trứng toàn cầu còn nhiều dư địa

Theo dữ liệu được chia sẻ tại hội nghị, sản lượng trứng toàn cầu năm 2024 đạt khoảng 93,7 triệu tấn, tăng bình quân 3,3% mỗi năm trong giai đoạn 2014 – 2024. Một số dự báo cho rằng sản lượng có thể đạt khoảng 99 triệu tấn năm 2025 và tiếp tục tăng lũy kế khoảng 22% đến năm 2035. Châu Á – Thái Bình Dương chiếm khoảng 58,8% thị trường toàn cầu; mức tiêu thụ bình quân thế giới vào khoảng 191 quả/người/năm, trong khi tại một số quốc gia Mỹ Latinh đạt 245 – 410 quả.

thị trường trứng

Nhu cầu tiêu thụ trứng ngày càng tăng. Ảnh: ST

Ở trong nước, số liệu của Hiệp hội Gia cầm Việt Nam (VPA) cho thấy, sản lượng trứng tăng khoảng 5 – 6% mỗi năm trong 5 năm gần đây. Mức tiêu thụ bình quân của người Việt hiện khoảng 185 – 190 quả/người/năm và dự báo tiếp tục tăng với mức bình quân khoảng 1,6%/năm. 

Nhu cầu thực phẩm toàn cầu được dự báo tăng 30 – 40% đến năm 2050, còn nhu cầu protein động vật có thể tăng 40 – 50%. Trong bối cảnh dân số, thu nhập và đô thị hóa tiếp tục tăng, trứng có lợi thế nhờ giá trị dinh dưỡng, tính tiện dụng và chi phí tương đối hợp lý. Tuy nhiên, tăng trưởng bền vững không chỉ dựa vào sản lượng. Di truyền, dinh dưỡng, sức khỏe vật nuôi, hệ thống chuồng trại và quản lý vẫn là nền tảng, còn tự động hóa, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ nâng cao hiệu quả các khâu này.

Trứng cung cấp protein chất lượng cao cùng nhiều vitamin và khoáng chất như Vitamin A, D, B12, Riboflavin, Folate, Sắt, Selenium và Choline. Các dưỡng chất này góp phần vào quá trình tăng trưởng, duy trì sức khỏe tổng thể và hoạt động của hệ thần kinh. Choline cần thiết cho sự phát triển và hoạt động của não bộ, trong khi protein cung cấp các axit amin thiết yếu phục vụ xây dựng, duy trì cơ bắp. Nhờ chứa nhiều dưỡng chất trong một khẩu phần nhỏ và có thể chế biến đa dạng, trứng là lựa chọn phù hợp để góp phần tạo nên chế độ ăn cân đối cho trẻ em và người trưởng thành.

Việc sử dụng trứng cũng cần đặt trong tổng thể khẩu phần và nhu cầu của từng người. Thay vì kiêng khem theo quan niệm thiếu căn cứ, người tiêu dùng nên lựa chọn lượng ăn phù hợp, kết hợp đa dạng thực phẩm và ưu tiên cách chế biến như luộc, hấp hoặc chần. Đồng thời, cần hạn chế chất béo bão hòa trong khẩu phần và duy trì lối sống lành mạnh. Để có thể lan tỏa rộng tĩa thông điệp này, truyền thông dinh dưỡng có vai trò giúp cộng đồng tiếp cận thông tin chính xác, tránh tuyệt đối hóa lợi ích hoặc rủi ro của một loại thực phẩm.

Mở rộng đầu ra từ chế biến sâu

Trứng tươi hiện vẫn là lựa chọn phổ biến của nhiều gia đình Việt, thường được mua tại chợ truyền thống hoặc các điểm bán quen thuộc. Trong khi đó, thị trường quốc tế ngày càng đa dạng phân khúc như trứng hữu cơ, trứng từ mô hình nuôi không lồng, trứng bổ sung Omega-3, DHA hoặc Selenium. Người mua cũng quan tâm nhiều hơn đến phúc lợi động vật, an toàn sinh học và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Xu hướng này cho thấy năng lực cạnh tranh của ngành trứng không thể chỉ đo bằng số lượng sản phẩm, bởi giá trị dinh dưỡng, mức độ an toàn, tính minh bạch và khả năng đáp ứng nhu cầu cụ thể của thị trường sẽ ngày càng quan trọng. Vì thế, doanh nghiệp và người chăn nuôi cần nắm bắt tín hiệu tiêu dùng để tổ chức sản xuất phù hợp, thay vì chỉ tập trung mở rộng đàn.

Theo nhận định của các chuyên gia, phát triển các sản phẩm như trứng luộc đóng gói, trứng muối, trứng thanh trùng, bột trứng hoặc lòng đỏ, lòng trắng tách riêng là hướng đi giúp gia tăng giá trị. Chế biến sâu có thể kéo dài thời gian bảo quản, đa dạng hóa lựa chọn cho người tiêu dùng và tạo nguồn nguyên liệu cho các ngành bánh kẹo, thực phẩm chế biến sẵn. Khi được đầu tư đồng bộ về công nghệ chế biến, bảo quản và kiểm soát an toàn, ngành trứng có thêm cơ hội chuyển từ bán nguyên liệu thô sang sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

Đây cũng là cách giảm áp lực tiêu thụ trứng tươi khi nguồn cung tăng, hạn chế tình trạng “được mùa, mất giá” và chủ động hơn trước biến động thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả chế biến cần đi cùng nghiên cứu nhu cầu, tiêu chuẩn chất lượng và hệ thống phân phối; nếu thiếu liên kết giữa sản xuất với thị trường, sản phẩm mới khó phát huy hết tiềm năng.

Người tiêu dùng thay đổi, ngành trứng cần nâng chuẩn

Chất lượng trứng hình thành từ quá trình chăn nuôi, trước khi sản phẩm được thu gom. Chính vì thế, đàn gà đẻ cần được chăm sóc với khẩu phần dinh dưỡng phù hợp và quản lý tốt sức khỏe đường ruột để duy trì năng suất, chất lượng vỏ trứng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Việc cân đối canxi, phospho, vitamin và các vi chất có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành vỏ, sức khỏe đường ruột tốt giúp vật nuôi hấp thu dinh dưỡng hiệu quả và duy trì thể trạng.

Vì vậy, quản lý chất lượng cần chuyển từ kiểm tra sản phẩm cuối cùng sang kiểm soát xuyên suốt quá trình sản xuất. Trong đó, an toàn sinh học, vệ sinh chuồng trại, chất lượng thức ăn và nước uống, kiểm soát dịch bệnh cùng quy trình thu gom, bảo quản đều là những mắt xích không thể tách rời.

Trong chuỗi giá trị sản xuất trứng, Salmonella là một rủi ro an toàn thực phẩm cần được kiểm soát. Vi khuẩn có thể liên quan đến gia cầm, môi trường chăn nuôi và quá trình xử lý sản phẩm, do đó biện pháp phòng ngừa phải được thực hiện đồng bộ từ con giống, thức ăn, nước uống, chuồng trại đến thu gom, bảo quản và phân phối. Đây cũng là điều kiện quan trọng để sản phẩm tiếp cận các hệ thống phân phối hiện đại và thị trường xuất khẩu. Một quả trứng chất lượng cao vì thế không chỉ giàu dưỡng chất mà còn phải an toàn và có nguồn gốc rõ ràng. Truy xuất nguồn gốc cần gắn với dữ liệu đáng tin cậy, giúp các bên xác định quy trình sản xuất, kiểm soát rủi ro và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.

Ngành trứng có chu kỳ sản xuất tương đối dài, trong khi nhu cầu và giá cả có thể biến động. Nếu thiếu thông tin về tổng đàn, sản lượng, sức mua và thị trường, việc mở rộng chăn nuôi thiếu tính toán dễ dẫn đến dư cung, gây áp lực lên giá và thu nhập của người sản xuất. Vậy nên, minh bạch dữ liệu về quy mô đàn, sản lượng, nhu cầu tiêu thụ và diễn biến thị trường sẽ giúp trang trại, doanh nghiệp và người chăn nuôi xây dựng kế hoạch sát thực tế hơn. Trong đó, công nghệ số có thể hỗ trợ thu thập, chia sẻ thông tin và nâng cao năng lực dự báo. Quan trọng hơn, quyết định sản xuất cần gắn với tín hiệu thị trường, liên kết tiêu thụ và năng lực chế biến, thay vì phát triển riêng lẻ từng khâu.

Để trứng đóng góp tốt hơn cho dinh dưỡng thế hệ tương lai, cần sự phối hợp của người tiêu dùng, người chăn nuôi, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Truyền thông cần giúp cộng đồng hiểu đúng giá trị dinh dưỡng và sử dụng trứng hợp lý. Các cơ sở chăn nuôi cần nâng cao an toàn sinh học, kiểm soát Salmonella, cải thiện sức khỏe đàn và ứng dụng công nghệ trong quản lý.

Hơn hết, doanh nghiệp cần tăng cường liên kết với người chăn nuôi, đầu tư chế biến, bảo quản và truy xuất nguồn gốc, đồng thời phát triển sản phẩm đáp ứng nhu cầu thực tế. Khi các mắt xích được tổ chức bài bản, người chăn nuôi có cơ hội ổn định đầu ra, doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và người tiêu dùng được tiếp cận sản phẩm an toàn, chất lượng.

Đại diện một doanh nghiệp ngành trứng từng chia sẻ, năm 2026 có thể xem là giai đoạn thị trường trứng gia cầm bắt đầu bão hòa về số lượng. Do đó, cuộc đua trong ngành đang chuyển từ tăng sản lượng sang nâng chất lượng, kiểm soát chi phí và xây dựng sản phẩm có giá trị cao hơn.

>> Ngày Trứng Thế giới là dịp nhìn lại vai trò của một thực phẩm quen thuộc đối với sức khỏe cộng đồng, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của toàn chuỗi sản xuất. Từ dinh dưỡng trong mỗi quả trứng đến công nghệ, an toàn và minh bạch trong từng công đoạn, ngành trứng Việt Nam có thể tạo ra giá trị bền vững hơn cho người tiêu dùng hôm nay và thế hệ tương lai.

Ngọc Ánh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *