Trong khi Trung Quốc – quốc gia sản xuất và tiêu thụ thịt heo lớn nhất thế giới đang chật vật với cuộc khủng hoảng dư thừa nguồn cung tồi tệ nhất trong 16 năm, ngành chăn nuôi heo Việt Nam lại đang đi theo chiều hướng ngược lại: mở rộng quy mô đàn mạnh mẽ. Sự tương phản này đặt ra một câu hỏi đáng lưu tâm cho người chăn nuôi, doanh nghiệp và nhà quản lý trong nước: Liệu Việt Nam có đang đi vào vết xe đổ của người láng giềng phương Bắc?
Bài học nhãn tiền từ Trung Quốc
Giá heo hơi tại Trung Quốc đã rơi xuống mức thấp nhất trong 16 năm, chỉ còn khoảng 9,59 nhân dân tệ/kg — tương đương chưa tới 35.000 đồng/kg, thấp hơn nhiều so với giá thành sản xuất thực tế (theo dữ liệu từ công ty tư vấn nông nghiệp Shanghai JC Intelligence – Trung Quốc ngày 26/3/2026).
Đây là mức giá thấp nhất trong vòng 16 năm qua và hiện đang nằm dưới mức chi phí sản xuất trung bình của ngành.
Nguyên nhân cốt lõi không phải là thiếu cầu nhất thời, mà là hệ quả của một quá trình mở rộng công suất kéo dài: sau đợt dịch tả lợn châu Phi cuối thập niên trước khiến đàn nái giảm mạnh, chính quyền và doanh nghiệp Trung Quốc đã ồ ạt đầu tư tái đàn, xây dựng hàng loạt trang trại công nghiệp quy mô lớn.
Kết quả là nguồn cung phục hồi vượt xa nhu cầu tiêu dùng, vốn đang suy yếu do kinh tế giảm tốc và thay đổi thói quen ăn uống.
Tại một cuộc họp với các nhà sản xuất thịt lợn, Bộ Nông nghiệp Trung Quốc đã kêu gọi họ theo đuổi và đạt được giới hạn sản lượng được đặt ra vào năm 2025 cũng như thiết lập một hệ thống đăng ký để cải thiện các nỗ lực kiểm soát.

Giá heo hơi tại Trung Quốc đã rơi xuống mức thấp nhất trong 16 năm do nguồn cung phục hồi vượt xa nhu cầu tiêu dùng. Ảnh: AI.
Giá thịt lợn của Trung Quốc giảm 14,6% trong tháng 12 so với cùng kỳ năm ngoái chỉ là sự sụt giảm mới nhất trong số nhiều năm giá giảm, do nhu cầu yếu, nền kinh tế trì trệ và thị hiếu thay đổi.
Năm ngoái, Trung Quốc, nhà sản xuất thịt lợn lớn nhất thế giới, đã giết mổ 720 triệu con lợn. Trong quý cuối năm 2025, nước này đã sản xuất 15,7 triệu tấn thịt lợn, mức sản lượng quý IV cao nhất kể từ năm 2018.
Đáng chú ý, ngay cả những “ông lớn” trong ngành cũng không tránh khỏi hệ lụy. Muyuan — tập đoàn chăn nuôi heo lớn nhất thế giới — ghi nhận giá bán bình quân giảm gần 20% so với cùng kỳ. Nhà nước Trung Quốc phải liên tục can thiệp bằng cách thu mua thịt đông lạnh dự trữ và ép các doanh nghiệp cắt giảm hạn ngạch sản xuất, nhưng đến nay vẫn chưa thể phá vỡ vòng luẩn quẩn giữa dư cung, giá thấp và thua lỗ kéo dài.
Chăn nuôi heo Việt Nam: Đàn heo tăng nhanh trên diện rộng
Trái với xu hướng thắt chặt của Trung Quốc, tổng đàn heo Việt Nam vẫn đang tăng trưởng đều đặn. Theo số liệu công bố gần đây, tổng đàn heo cả nước tăng khoảng 2,8% so với cùng kỳ năm trước, trong đó nhiều địa phương ghi nhận mức tăng rất cao: Gia Lai và An Giang cùng tăng 7,5%, Lâm Đồng tăng 6,9%, Thái Nguyên tăng 6%. Động lực chính đến từ sự phát triển mạnh của mô hình chăn nuôi trang trại quy mô lớn, với nhiều dự án mới liên tục được khởi công.
Hiện Việt Nam đứng thứ 5 thế giới về quy mô đàn lợn và thứ 6 về sản lượng thịt lợn. Dù chịu tác động nặng nề của dịch tả lợn châu Phi (ASF) từ năm 2019, chính thách thức này lại trở thành động lực thúc đẩy ngành tái cơ cấu nhanh hơn theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại.
Mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ dần thu hẹp, nhường chỗ cho các trang trại quy mô lớn ứng dụng công nghệ cao và quy trình kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt.
Theo Cục Chăn nuôi và Thú y, trong 5 năm qua, tỷ lệ chăn nuôi nông hộ giảm khoảng 15-20%. Hiện khu vực nông hộ chỉ còn chiếm khoảng 30% sản lượng, trong khi các trang trại và hộ chăn nuôi chuyên nghiệp đóng góp tới 70%.
Đến đầu năm 2026, cả nước có 29 doanh nghiệp chăn nuôi lợn quy mô lớn với tổng đàn khoảng 9,58 triệu con, tương đương 30,5% tổng đàn; trong đó đàn nái đạt khoảng gần 1 triệu con, chiếm 31,8% tổng đàn nái cả nước (tổng đàn khoảng 2,5 triệu con). Năm 2025, khối doanh nghiệp này xuất chuồng 25,74 triệu con, chiếm khoảng 44,4% tổng sản lượng lợn cả nước.
Diễn biến giá trên thị trường đã phần nào phản ánh áp lực nguồn cung này. Sau khi duy trì ở vùng cao đầu năm, giá heo hơi trong nước đã chính thức mất mốc 70.000 đồng/kg từ đầu tháng 6/2026 và tiếp tục xu hướng giảm, hiện dao động quanh 64.000–68.000 đồng/kg. Bên cạnh yếu tố mùa vụ (nhu cầu giảm khi thời tiết nắng nóng, các bếp ăn trường học tạm nghỉ hè), giới phân tích trong ngành đều thống nhất chỉ ra một nguyên nhân mang tính cấu trúc: nguồn cung tăng nhanh hơn tốc độ phục hồi của sức mua.
Trong khi đó, các doanh nghiệp chăn nuôi lớn niêm yết cũng bắt đầu cho thấy dấu hiệu áp lực về hiệu quả kinh doanh — doanh thu tăng nhưng lợi nhuận sau thuế lại sụt giảm đáng kể do chi phí sản xuất leo thang, một mô hình khá tương đồng với những gì đã và đang diễn ra tại thị trường Trung Quốc.
Khoảng cách giá – con dao hai lưỡi
Việt Nam là một nước có ngành chăn nuôi phát triển và thị trường nội địa hoàn toàn có thể cung cấp đủ cho nhu cầu trong nước với nhiều doanh nghiệp có quy mô sản xuất lớn như Dabaco Group, CP Việt Nam, Greenfeed Việt Nam, Thaco Agri, Masan MeatLife…
Nhưng Việt Nam hiện nay cũng đang là nước nhập khẩu thịt lớn trong khu vực, nhất là khi các hiệp ước thương mại tự do, như CPTPP, EVFTA có hiệu lực, phần lớn các nước trong khu vực này đều có không gian chăn nuôi thuận lợi hơn Việt Nam.
Trong 4 tháng đầu năm 2026, các chủng loại thịt Việt Nam nhập khẩu chủ yếu gồm: Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, của gia cầm thuộc nhóm 01.05, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh chiếm 37,27% về lượng và chiếm 13% về trị giá; Thịt trâu tươi đông lạnh chiếm 22,17% về lượng và chiếm 31,9% về trị giá; Thịt lợn tươi ướp lạnh hoặc đông lạnh chiếm 13,77% về lượng và chiếm 10,02% về trị giá; Phụ phẩm ăn được sau giết mổ của lợn, trâu, bò sống ướp lạnh hoặc đông lạnh chiếm 15,47% về lượng và chiếm 7,16% về trị giá; Thịt bò tươi ướp lạnh hoặc đông lạnh chiếm 6,38% về lượng và chiếm 13,84% về trị giá; Các mặt hàng khác chiếm 4,94% về lượng và chiếm 2,2% về trị giá trong tổng nhập khẩu thịt 4 tháng đầu năm 2026.

Giá heo hơi Việt Nam hiện cao hơn gấp rưỡi so với giá heo Trung Quốc, giúp người chăn nuôi trong nước vẫn có lãi khá tốt nếu kiểm soát được dịch bệnh và chi phí đầu vào.
4 tháng đầu năm 2026, nhập khẩu thịt lợn tươi ướp lạnh hoặc đông lạnh về Việt Nam đạt 43,1 nghìn tấn, với trị giá 93,11 triệu USD, giảm 3,6% về lượng và giảm 21,7% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Giá trung bình nhập khẩu thịt lợn tươi ướp lạnh hoặc đông lạnh về Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2026 ở mức 2.143 USD/ tấn, giảm 19,3% so với cùng kỳ năm 2025.
Trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu thịt lợn từ 17 thị trường, trong đó Nga vẫn là thị trường cung cấp lớn nhất, chiếm 32,56% tổng lượng thịt lợn nhập khẩu của cả nước; kế tiếp là Brasil chiếm 19,18%; Tây Ban Nha chiếm 29,43%; Đức chiếm 7,4%; Hà Lan chiếm 3,03%; Các thị trường khác chiếm 8,41%.
Một điểm đáng chú ý là mức chênh lệch giá rất lớn giữa hai thị trường: giá heo hơi Việt Nam hiện cao hơn gấp rưỡi so với giá heo Trung Quốc.
Trước mắt, chênh lệch này giúp người chăn nuôi trong nước vẫn có lãi khá tốt nếu kiểm soát được dịch bệnh và chi phí đầu vào.
Nhưng về trung hạn, đây cũng là một rủi ro tiềm ẩn: giá thành rẻ của Trung Quốc tạo sức ép cạnh tranh gián tiếp thông qua các sản phẩm nông sản, thực phẩm nhập khẩu giá rẻ tràn vào thị trường nội địa, đồng thời có thể kích thích tâm lý đầu tư mở rộng đàn ồ ạt trong nước khi thấy biên lợi nhuận còn hấp dẫn — chính là kịch bản đã từng khiến Trung Quốc rơi vào khủng hoảng dư cung.
Cảnh báo và khuyến nghị
Từ diễn biến của thị trường Trung Quốc, có thể rút ra một số cảnh báo cho ngành chăn nuôi heo Việt Nam:
Nguy cơ mở rộng đàn thiếu kiểm soát: Việc nhiều địa phương và doanh nghiệp đồng loạt đẩy mạnh đầu tư trang trại quy mô lớn trong bối cảnh giá còn tốt có thể dẫn tới tình trạng dư cung cục bộ, đặc biệt nếu nhu cầu tiêu dùng không tăng tương ứng.
Rủi ro cho chăn nuôi nhỏ lẻ: Trong khi các trang trại lớn có lợi thế về chi phí và công nghệ, hộ chăn nuôi nhỏ lẻ đang gặp khó khăn vì chi phí đầu vào tăng cao, dễ bị tổn thương nhất nếu giá heo hơi tiếp tục xu hướng giảm.
Cần cơ chế theo dõi cung – cầu chủ động: Bài học từ Trung Quốc cho thấy khi dữ liệu về quy mô đàn (đặc biệt là đàn nái) không được cập nhật kịp thời, thị trường và cơ quan quản lý sẽ khó phản ứng sớm trước nguy cơ dư thừa.
Đa dạng hóa đầu ra: Việc phụ thuộc vào một vài kênh tiêu thụ như tiêu thụ nội địa, xuất khẩu tiềm ẩn rủi ro lớn nếu thị trường đối tác đang tự dư thừa nguồn cung và siết nhập khẩu.
Trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu thịt và các sản phẩm thịt sang 25 thị trường. Trong đó, Hồng Công vẫn là thị trường xuất khẩu thịt và các sản phẩm thịt lớn nhất của Việt Nam, chiếm 37,25% về lượng và chiếm 46,4% về trị giá trong tổng xuất khẩu thịt và các sản phẩm thịt của cả nước, đạt 2,1 nghìn tấn, trị giá 18,93 triệu USD, giảm 41,6% về lượng và giảm 24,7% về trị giá so với 4 tháng đầu năm 2025. Thịt lợn sữa nguyên con đông lạnh và thịt lợn nguyên con đông lạnh vẫn là những sản phẩm xuất khẩu chủ yếu sang thị trường Hồng Kông.
Ngành chăn nuôi heo là một trong những trụ cột quan trọng của nông nghiệp Việt Nam, nhưng câu chuyện của Trung Quốc là lời nhắc nhở rằng tăng trưởng sản lượng không đi kèm với quản trị cung – cầu chặt chẽ có thể biến lợi thế cạnh tranh hiện tại thành gánh nặng dư thừa trong tương lai gần.
Chí Đức
Nguồn: Dân Việt
