Giá sản phẩm chăn nuôi (giá tại trại) cả nước ngày 27/01/2026

Đây là bảng giá sản phẩm chăn nuôi cả nước (tại trại) cập nhật ngày 27/01/2026, bao gồm: giá lợn hơi, giá gà hơi, giá vịt…

Sản phẩm
ĐVT
Giá bình quân Giá bình quân So giá BQ So giá BQ
27/01/2026 trong tháng tháng trước năm trước
(đồng) (đồng) (đồng) (%) (đồng) (%)
Heo thịt hơi (miền Bắc) đ/kg 80.200 73.820 12.840 21,1 5.520 8,1
Heo thịt hơi (miền Trung) đ/kg 77.400 71.100 11.980 20,3 4.060 6,1
Heo thịt hơi (miền Nam) đ/kg 76.100 68.780 10.620 18,3 1.540 2,3
Gà thịt lông màu (miền Bắc) đ/kg 55.000 56.200 -1.000 -1,7 12.300 28,0
Gà thịt lông màu (miền Trung) đ/kg 50.700 50.700 -1.580 -3,0 2.820 5,9
Gà thịt lông màu (miền Nam) đ/kg 48.700 48.700 -5.160 -9,6 -4.120 -7,8
Gà chuyên thịt (miền Bắc) đ/kg 41.000 34.000 800 2,4 2.800 9,0
Gà chuyên thịt (miền Trung) đ/kg 31.000 29.600 -1.800 -5,7 -4.000 -11,9
Gà chuyên thịt (miền Nam) đ/kg 33.000 30.200 -2.000 -6,2 -3.600 -10,7
Vịt thịt (miền Bắc) đ/kg 44.300 36.700 3.860 11,8 5.620 18,1
Vịt thịt (miền Trung) đ/kg 39.400 35.080 1.420 4,2 320 0,9
Vịt thịt (miền Nam) đ/kg 31.400 33.860 -700 -2,0 -5.620 -14,2
Trứng gà (miền Bắc) đ/quả 2.100 2.220 -420 -15,9 416 23,1
Trứng gà (miền Trung) đ/quả 2.130 2.342 -306 -11,6 380 19,4
Trứng gà (miền Nam) đ/quả 1.870 2.090 -440 -17,4 430 25,9
Trứng vịt (miền Bắc) đ/quả 2.400 2.480 -280 -10,1 546 28,2
Trứng vịt (miền Trung) đ/quả 2.460 2.508 -202 -7,5 230 10,1
Trứng vịt (miền Nam) đ/quả 2.020 2.080 -404 -16,3 -352 -14,5

Nguồn: channuoivietnam.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *