(Người Chăn Nuôi) – Xuân mới 2026 đã về, nhìn lại năm 2025, có thể khẳng định, ngành gia cầm Việt Nam đã đi qua một năm bản lề với nhiều bài học và dấu ấn quan trọng. Ngành không chỉ vượt qua khó khăn, mà còn từng bước khẳng định thế mạnh và năng lực hội nhập ngày càng sâu rộng. Những kết quả đạt được trong năm bản lề này tạo niềm tin để ngành gia cầm Việt bước sang năm mới 2026 với tâm thế chủ động và bản lĩnh hơn.
Tăng trưởng trong thử thách
Năm 2025 là một trong những năm nhiều thách thức nhất đối với ngành gia cầm Việt Nam trong vòng một thập kỷ trở lại đây. Thị trường biến động nhanh và khó lường; chi phí đầu vào duy trì ở mức cao; yêu cầu về an toàn, môi trường và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe; cạnh tranh gay gắt với thịt nhập khẩu. Những yếu tố ấy đặt ngành gia cầm trước hàng loạt phép thử, không chỉ về năng lực sản xuất, mà quan trọng hơn là năng lực thích ứng và hội nhập thị trường toàn cầu.
Nếu phải chọn một cụm từ để khái quát bức tranh chung của ngành gia cầm trong năm qua, đó chính là “tăng trưởng trong thử thách”. Nửa đầu năm 2025, thị trường tiêu thụ chậm, giá sản phẩm có thời điểm giảm sâu, gây áp lực lớn cho người chăn nuôi. Trong khi đó, chi phí vật tư đầu vào, năng lượng và logistics chưa kịp hạ nhiệt, khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể.
Tuy nhiên, cũng chính trong bối cảnh đó, năng lực thực chất của ngành gia cầm Việt Nam đã được bộc lộ rõ hơn. Sản xuất không bị đứt gãy; nguồn cung thịt và trứng cơ bản ổn định; đặc biệt, sáu tháng cuối năm 2025, thị trường phục hồi khá rõ nét, giá cả cải thiện, giúp nhiều hộ chăn nuôi và doanh nghiệp dần lấy lại cân bằng. Quan trọng hơn, ngành gia cầm không còn quá “mong manh” trước biến động như giai đoạn trước. Khả năng điều tiết sản xuất, nhận diện tín hiệu thị trường và tận dụng cơ hội, nhất là cơ hội xuất khẩu trong khu vực đã được nâng lên rõ rệt.
Năm 2025, cả nước đã sản xuất được 2,6 triệu tấn thịt gia cầm, tăng 5,9%, 21,4 tỷ quả trứng, tăng 5,3%. Tổng đàn gia cầm có mặt thường xuyên khoảng 585 triệu con, tăng 3% so với năm 2024. Không chỉ đóng góp lớn vào bảo đảm an ninh thực phẩm quốc gia, ngành gia cầm còn tạo sinh kế cho hàng triệu hộ nông dân, nhất là ở khu vực nông thôn.

Năm 2025 cũng chứng kiến sự phân hóa ngày càng rõ trong nội tại ngành gia cầm. Những doanh nghiệp, trang trại đầu tư bài bản, kiểm soát tốt an toàn sinh học, chủ động liên kết chuỗi và bám sát thị trường tiếp tục đứng vững, thậm chí mở rộng quy mô. Ngược lại, những mô hình sản xuất manh mún, thiếu liên kết, phụ thuộc hoàn toàn vào biến động ngắn hạn của thị trường gặp nhiều khó khăn. Ở góc độ tích cực, sự phân hóa này là tín hiệu cho thấy, ngành gia cầm đang tự sàng lọc, từng bước tái cơ cấu theo hướng chuyên nghiệp và bền vững hơn.
Một điểm nhấn quan trọng của năm 2025 là sự chuyển dịch rõ rệt từ tư duy sản xuất đơn lẻ sang tư duy kinh tế chuỗi. Việc tổ chức lại sản xuất theo chuỗi khép kín, từ giống, thức ăn, chăn nuôi, giết mổ, chế biến đến tiêu thụ không còn là câu chuyện riêng của một vài doanh nghiệp lớn, mà đang dần lan tỏa rộng hơn trong toàn ngành.
Cùng với đó, công tác giống tiếp tục là điểm sáng. Đến nay, Việt Nam đã tự chủ được trong việc chọn tạo và sản xuất các giống gà lông màu có chất lượng cao. Các giống gà này không những đáp ứng tốt cả thị trường trong nước mà còn xuất khẩu sang thị trường khu vực Đông Nam Á.
Một chuyển biến đáng ghi nhận trong năm 2025 là nhận thức về phát triển xanh và bền vững trong chăn nuôi gia cầm đã thay đổi rõ rệt. Ngày càng nhiều doanh nghiệp và người chăn nuôi coi phát triển xanh không chỉ là yêu cầu của thị trường, mà là lựa chọn chiến lược để tồn tại và phát triển dài hạn. Đây chính là nền tảng quan trọng để ngành gia cầm nước ta từng bước tiếp cận các thị trường khó tính hơn trong thời gian tới.
Khẳng định năng lực hội nhập
Những năm vừa qua cho thấy một thực tế rất rõ hội nhập không còn là khẩu hiệu, mà là yêu cầu tất yếu trên con đường phát triển của ngành gia cầm Việt Nam. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở ra nhiều cơ hội, nhưng đồng thời đặt ngành trước áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt, ngay tại thị trường nội địa.
Năm 2025, xuất khẩu sản phẩm gia cầm của Việt Nam đã ghi nhận những tín hiệu rất tích cực, đặc biệt là sự mở rộng thị trường, tăng trưởng về giá trị và đa dạng hóa sản phẩm. Cuối năm 2025, lần đầu tiên, Việt Nam chính thức xuất khẩu lô hàng thịt gà chế biến sang Singapore, nơi được coi là một trong những thị trường khó tính nhất thế giới về an toàn thực phẩm.

Hồng Kông (Trung Quốc) tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm hơn 60% tổng giá trị xuất khẩu thịt và sản phẩm từ thịt của Việt Nam. Đây cũng là thị trường tiêu thụ trứng hàng đầu, chiếm khoảng 70% lượng trứng xuất khẩu. Campuchia trở thành điểm đến bùng nổ cho xuất khẩu con giống, thịt và trứng gia cầm. Ước tính năm 2025, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 15 triệu con gà giống sang thị trường này (tăng gấp 2,5 – 3 lần so với năm trước). Nhu cầu nhập khẩu trứng, gà giống từ Việt Nam sang Campuchia dự báo tiếp tục ổn định trong năm 2026.
Việt Nam hiện đã xuất khẩu thịt và các sản phẩm từ thịt tới hơn 33 thị trường quốc tế. Tổng lượng gà giống xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 18 triệu con, bao gồm gà giống hướng trứng, gà trắng giống và gà màu giống. Tổng kim ngạch xuất khẩu trứng gia cầm khoảng 1,36 triệu USD.
Thách thức và hướng đi bền vững
Dự báo trong năm 2026 và các năm tiếp theo, ngành chăn nuôi nói chung trong đó có chăn nuôi gia cầm tiếp tục đối mặt với nhiều khó khăn thách thức không nhỏ. Vì vậy, ngành gia cầm Việt Nam cần tập trung vào việc chuyển đổi từ tăng trưởng số lượng sang nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh quốc tế. Theo đó, ngành gia cầm sẽ phải:
– Hiện đại hóa quy mô và tổ chức sản xuất. Chuyển dịch cơ cấu, giảm dần chăn nuôi nhỏ lẻ, phấn đấu đến hết năm 2026, chăn nuôi trang trại quy mô lớn và chuyên nghiệp chiếm trên 65 – 70% tổng sản lượng. Đẩy mạnh mô hình 3F (Feed – Farm – Food), trong đó doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân, liên kết với các hợp tác xã và trang trại để kiểm soát chất lượng từ đầu vào đến đầu ra.
– Phát triển chăn nuôi xanh và bền vững. Áp dụng công nghệ chăn nuôi xanh, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, hướng tới mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính (Net Zero) theo cam kết quốc tế; khuyến khích các mô hình chăn nuôi nhân đạo (như trứng gà cage-free) để đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thị trường xuất khẩu cao cấp như EU và Mỹ.
– Tự chủ nguồn lực đầu vào. Ưu tiên nghiên cứu và chọn tạo các dòng giống gia cầm năng suất cao, đặc biệt là duy trì và phát triển các giống gà bản địa đặc sản có giá trị kinh tế cao để phục vụ phân khúc tiêu dùng trong nước. Khuyến khích phát triển vùng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nội địa (bột cá, ngô, sắn, thức ăn bổ sung) nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu và ổn định chi phí sản xuất.
– Đẩy mạnh chế biến sâu và xuất khẩu. Nâng cao giá trị sản xuất, tập trung đầu tư các nhà máy giết mổ, chế biến thịt và trứng hiện đại. Mục tiêu nâng tỷ lệ sản phẩm gia cầm chế biến sâu lên mức 25 – 30% vào cuối năm 2026.
– Mở rộng thị trường xuất khẩu: Xây dựng các vùng an toàn dịch bệnh theo tiêu chuẩn của Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH), tổ chức lại sản xuất theo chuỗi để đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm gia cầm sang các thị trường Nhật Bản, Hồng Kông, Hàn Quốc, Singapore, các nước Trung Đông và các thị trường tiềm năng khác.
– Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ cao. Phát triển mô hình chăn nuôi thông minh. Ứng dụng IoT, AI trong quản lý chuồng trại, theo dõi sức khỏe vật nuôi và tự động hóa quy trình cho ăn, giúp tối ưu hóa chi phí và tăng năng suất lao động. Truy xuất nguồn gốc: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về chăn nuôi để minh bạch hóa nguồn gốc sản phẩm, nâng cao niềm tin cho người tiêu dùng nội địa và quốc tế.
TS. Nguyễn Thanh Sơn
Chủ tịch VPA
