6 xu hướng phụ gia mới cho sức khỏe đường ruột gia cầm

(Người Chăn Nuôi) – Tại Diễn đàn Dinh dưỡng gia cầm tiên tiến 2026, Giáo sư Julian Wiseman, Đại học Nottingham, đã xác định sáu nhóm phụ gia thức ăn có khả năng định hình các chương trình dinh dưỡng gia cầm không sử dụng hoặc giảm sử dụng kháng sinh trong 5 năm tới.

1. Enzyme thay thế chất hấp phụ mycotoxin 

Xu hướng chuyển sang giải độc bằng enzyme đang mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn khác. Thay vì chỉ giữ độc tố lại, enzyme có thể tác động trực tiếp và phá hủy không hồi phục cấu trúc phân tử gây độc. Khi cấu trúc này bị phá vỡ, độc tính cũng được loại bỏ. 

Wiseman đưa ra một số ví dụ: Laccase ôxy hóa và phá hủy vòng lactone của aflatoxin B1; Lactonase có nguồn gốc từ các loài Clonostachys và Bacillus, thủy phân vòng lactone của zearalenone (ZEN); Dehydrogenase từ các vi khuẩn Gram âm Devosia và Rhizobium ôxy hóa cấu trúc epoxide của deoxynivalenol (DON); Carboxypeptidase từ Lysobacterium và Bacillus cắt liên kết amide của ochratoxin (OTA). 

phụ gia nuôi gia cầm

2. Axit humic hấp phụ mycotoxin và bảo vệ đường ruột 

Axit humic chiết xuất từ than nâu, than bùn hoặc phân compost là hợp chất phức tạp có khối lượng phân tử lớn, chứa các vòng thơm, nhóm phenol, nhóm carboxyl và quinone. Nhờ đó axit humic có khả năng tạo phức, liên kết với mycotoxin và kim loại nặng tương tự đất sét và các sản phẩm từ thành tế bào nấm men; đồng thời mang hoạt tính chống ôxy hóa, giúp bảo vệ trực tiếp mô đường ruột và gan. 

Theo Wiseman, giá trị của axit humic không chỉ nằm ở khả năng hấp phụ độc tố mycotoxin mà còn giúp bảo vệ đường ruột và gan nhờ các đặc tính hóa học tự nhiên. Tuy nhiên, khả năng hấp phụ của axit humic khi sử dụng đơn lẻ vẫn có những giới hạn. Vì vậy, axit humic phù hợp hơn khi được sử dụng kết hợp với các giải pháp giảm thiểu mycotoxin khác, thay vì thay thế hoàn toàn các giải pháp này. 

3. Alpha-monolaurin dẫn đầu các công thức MCFA 

Cấu trúc hóa học quyết định hiệu quả của từng loại axit béo chuỗi trung bình (MCFA). Trong nhóm này, axit lauric (C12) nổi bật nhất, có hoạt tính kháng khuẩn và kháng virus cao hơn axit caproic (C6), caprylic (C8) và capric (C10). Đối với axit lauric, cấu hình alpha của monolaurin là yếu tố quyết định hiệu quả. 

Alpha-monolaurin (AML) tác động lên màng tế bào vi khuẩn, làm giảm pH nội bào, cản trở quá trình tổng hợp DNA và protein, làm mất ổn định virus có vỏ, đồng thời điều hòa đáp ứng miễn dịch. “AML không chỉ hoạt động tại đường ruột mà còn tác động toàn thân, ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn máu và hệ bạch huyết của vật nuôi”, Wiseman cho biết. Theo ông, thông qua quá trình tinh chế dầu cọ nhân bằng enzyme, có thể đạt nồng độ AML thương mại từ 60 – 68%. 

Quá trình nhũ hóa có thể làm tăng thêm hiệu lực của AML. Với AML dạng nhũ hóa, tỷ lệ ức chế vi khuẩn E. coli vượt 87% ở mức bổ sung 600 ppm, trong khi monolaurin glycerol thông thường chỉ đạt dưới 5% ở cùng mức bổ sung. Trong thời gian tới, hướng ưu tiên trong xây dựng công thức là kết hợp AML với các axit béo chuỗi ngắn (SCFA) để tạo phổ tác động rộng, kiểm soát cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. 

Các hỗn hợp AML và SCFA hỗ trợ lẫn nhau, giúp củng cố hàng rào bảo vệ đường ruột, ức chế mầm bệnh và duy trì sức khỏe, sức sống của đàn gia cầm, qua đó trở thành một giải pháp thay thế đã được chứng minh cho chất kháng sinh kích thích tăng trưởng (AGP), theo Wiseman.

4. Enzyme NSP và chất nhũ hóa nâng cao khả năng tiêu hóa 

Polysaccharide phi tinh bột (NSP) có cấu trúc rất đa dạng, vì vậy mỗi nhóm cần những hoạt tính enzyme khác nhau để phân giải. Theo Wiseman, xu hướng đang chuyển sang sử dụng hỗn hợp đa enzyme NSPase thay vì các sản phẩm chỉ có một hoạt tính enzyme. 

Một hướng phát triển đáng chú ý hơn là kết hợp enzyme với chất nhũ hóa thức ăn, gồm sodium stearoyl-2-lactylate (SSL), glycerol monostearate (GMS) và distilled monoglycerides (DMG). Chất nhũ hóa giúp phá vỡ cấu trúc liên kết chặt chẽ của các hạt tinh bột, cải thiện quá trình hồ hóa trong công đoạn xử lý hơi nước và ép viên, đồng thời hạn chế hiện tượng thoái hóa tinh bột sau ép viên. Nhờ đó, diện tích bề mặt cơ chất tiếp xúc với enzyme được mở rộng, tạo điều kiện để enzyme hoạt động hiệu quả hơn. 

5. NIR kiểm soát chất ức chế trypsin hiệu quả hơn 

Chất ức chế trypsin (TI) trong khô đậu vẫn là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhưng chưa được kiểm soát đầy đủ khi xây dựng khẩu phần thức ăn cho gia cầm. TI làm giảm khả năng tiêu hóa protein, trong khi protein không được tiêu hóa đi xuống ruột sau tạo điều kiện cho Clostridium perfringens phát triển, từ đó làm gia tăng nguy cơ viêm ruột hoại tử. 

Trước đây, trở ngại lớn nhất nằm ở khâu phân tích. Các phương pháp hóa học xác định TI vừa tốn kém, mất thời gian vừa đòi hỏi nhân sự có chuyên môn, khiến việc kiểm tra thường xuyên tại hầu hết các nhà máy thức ăn trở nên khó khả thi. Trong tương lai, quang phổ cận hồng ngoại (NIR) có thể được sử dụng để kiểm tra nhanh hàm lượng TI đồng thời với hàm lượng protein, cho phép đánh giá chất lượng ngay tại dây chuyền với chi phí thấp và thời gian ngắn. 

6. Phytogenic hướng đến các hoạt chất đặc hiệu 

Theo Wiseman, nghiên cứu về phytogenic đang chuyển từ việc sử dụng các dịch chiết thực vật có tác dụng rộng sang xác định cụ thể những phân tử hoạt tính bên trong tinh dầu. Phytobioactives giải quyết các thách thức về bệnh mà không làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc kháng sinh, đồng thời hỗ trợ sức khỏe đường ruột và khả năng sử dụng dưỡng chất.

Dũng Nguyên  

Theo Allaboutfeed

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *