(Người Chăn Nuôi) – Hơn 100 sáng kiến đến từ chuỗi giá trị thức ăn chăn nuôi trên toàn cầu đã tham gia Giải thưởng Tác động bền vững 2026 do Misset International tổ chức. Dưới đây là 5 dự án xuất sắc nhất góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm phát thải và thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành chăn nuôi thế giới.
1. Novonesis: Men vi sinh bền nhiệt nâng cao năng suất và giảm phát thải
Chế phẩm probiotic Bovacillus của Novonesis gồm hai chủng vi khuẩn sinh bào tử có khả năng chịu được điều kiện chế biến thức ăn chăn nuôi, kể cả quá trình ép viên ở nhiệt độ cao. Nhờ đó, Bovacillus có thể bổ sung trực tiếp vào thức ăn mà không cần thay đổi quy trình sản xuất hiện có.
Theo các nghiên cứu, sản phẩm hoạt động thông qua hai cơ chế: cân bằng hệ vi sinh đường ruột và kích thích hoạt động của các enzyme tiêu hóa, giúp tăng khả năng tiêu hóa chất xơ. Kết quả thử nghiệm trên nhiều đàn bò cho thấy sản lượng sữa tăng khoảng 1 kg/con/ngày, trong khi hiệu quả sử dụng thức ăn cải thiện 3 – 4%.
Ở vật nuôi còn non, probiotic này giúp giảm tỷ lệ mắc các bệnh tiêu hóa và hô hấp, đồng thời tăng tốc độ sinh trưởng. Nhờ nâng cao khả năng tận dụng dinh dưỡng, Bovacillus góp phần giảm lượng thức ăn và phát thải khí nhà kính trên mỗi đơn vị sản phẩm.

2. ADM: Chương trình nông nghiệp tái sinh quy mô toàn cầu
Chương trình hỗ trợ nông dân áp dụng các biện pháp canh tác tái sinh thông qua ưu đãi tài chính, tư vấn kỹ thuật và ứng dụng công nghệ số. Đồng thời, ADM đóng vai trò kết nối người trồng trọt với các doanh nghiệp thực phẩm và thức ăn chăn nuôi, nhằm mở rộng thị trường cho nguyên liệu sản xuất bền vững.
Tại Ba Lan, chương trình đã triển khai trên hơn 5.000 ha với các hệ thống luân canh lúa mì và cải dầu. Dữ liệu từ đồng ruộng được thu thập để đánh giá phát thải khí nhà kính, khả năng tích lũy carbon trong đất và mức độ đa dạng sinh học. Đến năm 2024, chương trình đã thu hút hơn 28.000 nông dân trên diện tích vượt 5 triệu mẫu Anh, giúp cắt giảm trên 1 triệu tấn CO₂ tương đương, đồng thời gia tăng lượng carbon lưu giữ trong đất. Hiện sáng kiến đang tiếp tục mở rộng tại nhiều quốc gia châu Âu, kết hợp nền tảng dữ liệu số và công nghệ giám sát vệ tinh nhằm xác minh hiệu quả thực hiện các mô hình canh tác tái sinh.
3. Protein tuần hoàn thay thế đậu tương nhập khẩu
Một nguyên liệu giàu protein được sản xuất từ phụ phẩm ethanol sinh học của Đại học Nottingham Trent cũng góp mặt trong danh sách chung kết nhờ mở ra hướng đi mới cho ngành thức ăn chăn nuôi châu Âu. Sản phẩm tận dụng phụ phẩm từ các nhà máy sản xuất ethanol sinh học để tạo ra nguồn protein chất lượng cao, góp phần giải quyết hai thách thức lớn của chăn nuôi châu Âu: phụ thuộc vào đậu tương nhập khẩu và khai thác chưa hiệu quả các dòng phụ phẩm sinh học.
Khác với đậu tương thường gắn với nguy cơ phá rừng, phát thải từ vận chuyển và biến động giá cả, nguồn protein mới được sản xuất ngay tại các nhà máy lọc sinh học hiện hữu, không cần mở rộng diện tích đất canh tác. Nguyên liệu có thể thay thế một phần khô đậu trong khẩu phần gia cầm và thủy sản mà vẫn duy trì năng suất vật nuôi. Đánh giá vòng đời sản phẩm cho thấy lượng phát thải khí nhà kính từ thức ăn có thể giảm tới 20%, tùy theo tỷ lệ phối trộn và đối tượng vật nuôi. Cạnh đó, sản phẩm có hàm lượng xơ thấp hơn nhiều phụ phẩm truyền thống, giúp nâng cao khả năng tiêu hóa và sử dụng dưỡng chất.
4. ChainCraft: Biến phụ phẩm nông nghiệp thành axit béo chuỗi trung bình
ChainCraft được vinh danh nhờ công nghệ lên men độc quyền chuyển đổi phụ phẩm nông nghiệp và thực phẩm thành axit béo chuỗi trung bình (MCFAs) có nguồn gốc sinh học, nguyên liệu giá trị cao cho ngành thức ăn chăn nuôi.
Thông thường, MCFAs được sản xuất từ dầu cọ, dầu dừa hoặc nguyên liệu hóa thạch, vốn đối mặt với nhiều sức ép về phá rừng, biến động thị trường và các quy định mới như Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR). Trong khi đó, ChainCraft sử dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp địa phương có nguy cơ bị thải bỏ để sản xuất C-Craft, mang lại khả năng truy xuất nguồn gốc tốt hơn và cường độ phát thải carbon thấp hơn. Công nghệ được phát triển từ Đại học Wageningen & Research, hiện đã được thương mại hóa tại Amsterdam và đang tiếp tục mở rộng với nhà máy quy mô lớn tại Ter Apelkanaal.
MCFAs chủ yếu được sử dụng trong dinh dưỡng giai đoạn đầu của vật nuôi, giúp phát triển hệ tiêu hóa, kiểm soát các tác nhân gây bệnh như E. coli và Salmonella, đồng thời cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn và tốc độ tăng trưởng.
5. ANCA: Mô hình hóa chu trình dinh dưỡng cho chăn nuôi bò sữa
Hệ thống Annual Nutrient Cycle Assessment (ANCA), còn được biết đến tại Hà Lan với tên gọi KringloopWijzer được phát triển bởi Đại học Wageningen & Research phối hợp với ngành sữa Hà Lan. ANCA tính toán dòng luân chuyển nitơ, phospho, lượng phát thải, sử dụng thức ăn và phân bón, từ đó xây dựng bộ chỉ số chuẩn hóa đánh giá hiệu quả sử dụng dinh dưỡng và tác động môi trường.
Hầu hết các trang trại bò sữa tại Hà Lan đang áp dụng và tích hợp ANCA vào hệ thống báo cáo phát triển bền vững của nhiều doanh nghiệp chế biến sữa. Ở cấp độ trang trại, ANCA là công cụ hỗ trợ ra quyết định, giúp xác định những điểm thất thoát dinh dưỡng, tối ưu hóa sử dụng thức ăn, đất và phân chuồng.
Theo các kết quả ghi nhận, hệ thống góp phần nâng cao năng suất, giảm lượng vật tư đầu vào, cắt giảm phát thải và hạn chế thất thoát dinh dưỡng.
Vũ Đức
Theo Allaboutfeed
