(Người Chăn Nuôi) – Cuộc chiến Iran năm 2026 làm gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz và thổi bùng chi phí dầu diesel toàn cầu. Từ chuồng trại đến nhà máy chế biến, ngành gia cầm chịu áp lực kép: đầu vào tăng mạnh, logistics tắc nghẽn, biên lợi nhuận co hẹp và nguy cơ bất ổn nguồn cung ngày càng rõ nét.
Chao đảo chuỗi cung ứng toàn cầu
Chăn nuôi gia súc, gia cầm là hệ thống thâm dụng năng lượng: vận chuyển nguyên liệu thức ăn, vận hành chuồng trại kiểm soát nhiệt độ, duy trì dây chuyền giết mổ và hệ thống kho lạnh đều tiêu tốn nhiên liệu và điện năng lớn. Khi giá dầu diesel leo thang, chi phí vận chuyển thức ăn gia cầm như ngô và khô đậu cũng tăng theo. Đồng thời, phân bón gắn chặt với thị trường khí đốt và dầu mỏ bị thiếu hụt, khiến giá urê và phosphate tăng cao, đẩy chi phí trồng trọt tăng và gây áp lực kép lên giá thức ăn chăn nuôi.
Ngành gia cầm đặc biệt nhạy cảm trước biến động này. So với bò hay heo, chu kỳ sản xuất gia cầm ngắn hơn và biên lợi nhuận mỏng hơn, khiến khả năng chịu đựng cú sốc chi phí hạn chế. Lạm phát năng lượng tác động trực diện đến hệ thống sưởi ấm, thông gió trong trại gà, cũng như hoạt động ấp nở và chế biến vốn phụ thuộc lớn vào điện và khí hóa lỏng. Phân tích ngành cho thấy, chi phí sản xuất tăng ở mọi công đoạn, từ trại giống đến nhà máy.

Hệ quả toàn cầu là giá tăng song hành với nguồn cung bị siết chặt. Tại một số khu vực, doanh nghiệp buộc phải thu hẹp quy mô hoặc trì hoãn kế hoạch mở rộng do chi phí vận hành leo thang và môi trường bất định. Ở các thị trường xuất khẩu lớn như Brazil, việc chuyển hướng tàu để tránh vùng xung đột làm tăng mạnh cước vận tải và kéo dài thời gian giao hàng, tiếp tục bào mòn hiệu quả chuỗi cung ứng.
Ở cấp độ bán lẻ, tác động lan rộng khi giá nguồn protein bình dân như thịt gà cũng tăng theo. Thông thường, khi giá thịt đỏ cao, người tiêu dùng chuyển sang thịt gà. Nhưng cú sốc lần này bắt nguồn từ năng lượng, nên mọi loại protein đều chịu áp lực chi phí nhiên liệu. Dư địa thay thế bị thu hẹp, khiến mặt bằng giá thịt đồng loạt đi lên và rủi ro bất ổn an ninh lương thực gia tăng, đặc biệt tại các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu.
Châu Á và Trung Quốc: Ổn định tương đối giữa cơn bão
Đối với Đông Nam Á, xung đột Iran tạo ra những thách thức tức thời cho chăn nuôi và sản xuất thức ăn. Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Philippines đối mặt đồng thời với chi phí năng lượng tăng, thị trường hàng hóa biến động và áp lực logistics leo thang do cước tàu và phí bảo hiểm tăng cao.
Việc tái định tuyến tàu biển, ùn tắc cảng và biến động thị trường khiến chi phí vận chuyển nguyên liệu như khô đậu tương, ngô và khoáng chất tăng đáng kể, ngay cả khi hàng hóa không trực tiếp đi qua Hormuz. Theo nhiều phân tích quốc tế, nếu gián đoạn đầu vào kéo dài, sản lượng protein động vật tại các thị trường phụ thuộc nhập khẩu có thể bị kìm hãm.
Tại Thái Lan, quốc gia xuất khẩu nông sản lớn của khu vực, khoảng 50 – 70% urê được nhập từ Trung Đông. Giá urê tăng 30 – 40% kể từ khi xung đột leo thang, gây áp lực lên sản xuất ngũ cốc làm thức ăn chăn nuôi. Đồng baht mất giá so với USD càng khuếch đại chi phí nhập khẩu, thử thách sức cạnh tranh của ngành gia cầm vốn định hướng xuất khẩu.
Việt Nam với ngành chăn nuôi và thủy sản phát triển cũng chịu tác động từ chi phí logistics và nguyên liệu tăng. Cơ quan quản lý đã cảnh báo rủi ro chuỗi cung ứng, kêu gọi doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi bình ổn giá và duy trì công suất. Các biện pháp như ưu tiên lọc dầu trong nước và kiểm soát một số dòng sản phẩm xuất khẩu được triển khai, nhằm bảo đảm nguồn cung nội địa.
Indonesia có phần “đệm” khi là nước xuất khẩu ròng urê nhờ khí tự nhiên trong nước, song vẫn phụ thuộc vào phosphate và kali nhập khẩu, khiến biên lợi nhuận chăn nuôi nhạy cảm với giá quốc tế. Philippines, trong khi đó, chịu áp lực tỷ giá khi đồng peso suy yếu, làm chi phí nhập khẩu thức ăn và năng lượng tăng thêm trong bối cảnh thực phẩm chiếm tỷ trọng lớn trong rổ tính CPI.
Giữa bức tranh nhiều gam xám, nguồn cung vitamin thức ăn chăn nuôi từ Trung Quốc trở thành điểm sáng nhờ sự ổn định. Trung Quốc hiện chiếm 70 – 80% sản lượng toàn cầu các vitamin chủ chốt như A, D3, E và nhóm B-complex, cung ứng phần lớn nhu cầu premix cho gia cầm, heo và thủy sản trong khu vực. Các tuyến hàng hải từ cảng Trung Quốc đến TP Hồ Chí Minh, Bangkok, Jakarta hay Manila không đi qua Hormuz, giúp thương mại này ít bị ảnh hưởng trực tiếp. Dù chi phí sản xuất chịu áp lực từ giá năng lượng cao, khối lượng xuất khẩu vẫn duy trì ổn định, tạo vùng đệm dinh dưỡng quan trọng cho ngành chăn nuôi ASEAN trong ngắn hạn.
Đa dạng hóa, tăng nội lực và hợp tác khu vực
Trong bối cảnh cú sốc năng lượng có thể kéo dài, chiến lược ứng phó của ngành gia cầm không thể dừng ở các biện pháp tình thế. Trước hết là đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu và phân bón, giảm phụ thuộc vào một khu vực địa lý duy nhất. Việc mở rộng đối tác thương mại, tìm kiếm nguồn thay thế khoáng chất và đạm thực vật, cùng tối ưu công thức thức ăn nhằm tiết kiệm chi phí, sẽ là ưu tiên cấp thiết.
Song song, đầu tư vào năng suất nội địa trở thành trụ cột dài hạn. Nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn, cải thiện giống, ứng dụng công nghệ chuồng trại tiết kiệm năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo tại trang trại có thể giúp giảm độ nhạy với biến động nhiên liệu hóa thạch. Ở cấp độ chính sách, các bộ trưởng kinh tế ASEAN đã nhấn mạnh tầm quan trọng của duy trì thị trường mở, ổn định chuỗi cung ứng thực phẩm và thúc đẩy hợp tác khu vực. Quản lý tồn kho chiến lược, đối thoại công – tư và cơ chế cảnh báo sớm về đứt gãy nguồn cung được xem là công cụ giảm thiểu cú sốc bên ngoài. Đối với những nền kinh tế như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Philippines, các quyết định chủ động hôm nay sẽ quyết định khả năng bảo vệ nguồn đạm động vật và đóng góp kinh tế của ngành trong những năm tới.
Tuấn Minh
(Theo WorldPoutry và Efeedlink)
