(Người Chăn Nuôi) – Táo bón ở heo nái là một thách thức phổ biến nhưng thường bị xem nhẹ trong quản lý sinh sản. Tình trạng giảm nhu động ruột, tích tụ phân khô và khó thải phân không chỉ gây khó chịu cho nái mà còn kéo theo hàng loạt hậu quả nghiêm trọng: tăng nguy cơ viêm tử cung, viêm đường sinh dục, đẻ khó, thời gian đẻ kéo dài và giảm hấp thu dinh dưỡng ở giai đoạn quyết định.
Nguyên nhân
Thay đổi sinh lý ở giai đoạn gần sinh: Trong những tuần cuối thai kỳ, sự gia tăng kích thước tử cung gây chèn ép ruột, làm giảm nhu động và kéo dài thời gian lưu thức ăn trong ống tiêu hóa. Đồng thời, thay đổi nội tiết (tăng progesterone) gây làm chậm nhu động ruột, tạo điều kiện hình thành phân khô.
Giảm lượng nước uống: Heo nái cận sinh cần lượng nước lớn để duy trì trao đổi chất, làm mềm phân và hỗ trợ tiết sữa non. Bất kỳ giảm sút nào – dù nhỏ đều nhanh chóng dẫn tới táo bón. Các nguyên nhân phổ biến gồm: thay đổi hệ thống nước khi chuyển chuồng, lưu lượng thấp, cặn bẩn tích tụ trong núm uống, hoặc nước có vị lạ khiến nái giảm uống.
Khẩu phần thiếu chất xơ hoặc xơ kém chất lượng: Chất xơ là yếu tố trung tâm của chức năng ruột. Tuy nhiên, nhiều khẩu phần cho nái chửa vẫn thiếu xơ hòa tan hoặc chứa xơ khó lên men, làm giảm lượng nước giữ trong phân. Ngoài ra, khẩu phần giàu năng lượng nhưng nghèo xơ kéo dài thời gian lưu cặn bã trong ruột.
Căng thẳng khi chuyển nái sang phòng đẻ: Stress khi di chuyển, thay đổi môi trường, thay đổi thức ăn hoặc thay đổi thói quen chăm sóc đều có thể ức chế nhu động ruột. Tình trạng này đặc biệt rõ trong 2 – 3 ngày đầu sau khi nhập chuồng đẻ.

Các giải pháp cốt lõi
Dưới đây là những chiến lược đã được áp dụng thành công tại các trang trại thương phẩm quy mô lớn, thể hiện hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát táo bón và cải thiện kết quả sinh sản.
Ghi chép và theo dõi dữ liệu – nền tảng của quản lý táo bón: Việc duy trì hồ sơ chi tiết về sức khỏe, lượng nước uống, hành vi ăn, loại thức ăn, thay đổi chuồng và tình trạng phân giúp người quản lý nhận diện các xu hướng bất thường. Sự suy giảm lượng nước uống hoặc lượng thức ăn trong 24 – 48 giờ đầu khi chuyển chuồng là tín hiệu cảnh báo sớm của táo bón. Theo dõi này cũng giúp đánh giá hiệu quả của từng công cụ can thiệp, cho phép điều chỉnh phác đồ phù hợp với từng đàn hoặc từng giai đoạn.
Chuyển heo nái sang phòng đẻ một cách “êm”: Quá trình di chuyển nái vào phòng đẻ cần diễn ra bình tĩnh, không gây xáo trộn và được thực hiện đủ sớm (trước ngày dự sinh 5 – 7 ngày). Điều này giúp nái thích nghi dần với môi trường mới, ổn định hành vi ăn uống và giảm nguy cơ ức chế nhu động ruột. Các điểm quản lý quan trọng: Không thay đổi khẩu phần quá đột ngột; Chuồng đẻ phải sạch, khô, nhiệt độ phù hợp để giảm stress; Giảm tiếng ồn và tránh gây hoảng loạn cho nái khi nhập chuồng;
Tối ưu hóa chất lượng và lưu lượng nước uống: Nước là yếu tố then chốt trong cơ chế làm mềm phân. Thực tế cho thấy nhiều trang trại sử dụng hai hệ thống nước riêng biệt: một cho khu chửa và một cho chuồng đẻ – điều này dẫn đến giảm lượng nước uống tức thời trong vài ngày đầu sau chuyển chuồng. Để khắc phục:
– Kiểm tra lưu lượng núm uống, đảm bảo từ 1,5 – 2 lít/phút;
– Đảm bảo hệ thống cung cấp đủ nước khi tất cả nái ăn cùng thời điểm;
– Định kỳ vệ sinh đường ống để tránh mùi lạ và vi khuẩn phát triển;
– Có thể bổ sung chất điện giải hoặc chất kích thích uống nước trong 24 – 48 giờ sau nhập chuồng.
Thói quen cho ăn ổn định và đều đặn: Nhịn đói hoặc giảm bữa làm chậm nhu động ruột và thúc đẩy táo bón. Nái cần được cho ăn: Đúng giờ; Đủ lượng; Không để thời gian trống dài giữa các bữa.Tại nhiều trang trại, việc điều chỉnh cho ăn theo độ béo của nái cũng ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa, do đó cần có quy trình đánh giá thể trạng (BCS) rõ ràng.
Chế độ ăn giai đoạn gần sinh: Khẩu phần cận sinh phải được thiết kế hướng đến giảm táo bón, ổn định đường ruột và duy trì năng lượng đủ. Các điểm quan trọng: Giảm nhẹ năng lượng và tăng chất xơ hòa tan (như bã đậu nành, cám mì, pectin). Bổ sung dầu thực vật hoặc chất béo dễ tiêu để cải thiện độ trơn của phân. Sử dụng phụ gia sinh học hoặc khoáng nhằm điều chỉnh hệ vi sinh và nhu động. Điều chỉnh công thức theo đặc điểm từng trang trại – đặc biệt phải dựa trên ghi chép dữ liệu.
Sử dụng chất xơ – chìa khóa kiểm soát chức năng ruột: Chất xơ thúc đẩy nhu động ruột, giữ nước và tạo cấu trúc phân tốt. Tuy nhiên, thách thức hiện nay không nằm ở việc có bổ sung hay không, mà ở tối ưu loại xơ, liều lượng và độ hòa tan.
– Xơ hòa tan giúp tăng độ nhớt và giữ nước (premix pectin, β-glucan);
– Xơ không hòa tan giúp kích thích cơ học lên thành ruột (cám gạo, bã mì);
– Tỷ lệ xơ tổng trong khẩu phần nái cận sinh nên đạt 6 – 8%, trong đó xơ hòa tan chiếm 1 – 1,5%.
Vì đáp ứng giữa các đàn khác nhau, nghiên cứu ứng dụng tại chính trang trại là cách tối ưu nhất để xác định liều phù hợp.
Sử dụng probiotic – cải thiện nhu động và giảm stress tiêu hóa: Nấm men hoạt tính (Saccharomyces cerevisiae, S. boulardii) đã chứng minh hiệu quả trong: Cân bằng hệ vi sinh; Tăng sức khỏe biểu mô ruột; Ngăn ngừa táo bón; Tăng tiêu hóa năng lượng ở giai đoạn cuối thai kỳ. Việc kết hợp probiotic với chất xơ hòa tan tạo hiệu ứng hiệp đồng, giúp cải thiện rõ rệt cấu trúc phân của nái.
Magnesium sulfate; Magnesium sulfate có tác dụng nhuận tràng nhờ khả năng kéo nước vào lòng ruột, làm mềm phân và thúc đẩy thải phân ra ngoài. Đây là giải pháp được dùng rộng rãi vì giá thành thấp, dễ áp dụng, tác dụng nhanh trong 24 – 36 giờ. Liều dùng cần được điều chỉnh dựa trên thể trạng nái và tình trạng phân thực tế, tránh lạm dụng gây tiêu chảy hoặc mất nước.
Mỗi hệ thống chăn nuôi có điều kiện hoàn toàn khác nhau về loại thức ăn, nguồn nước, thiết kế chuồng và giống nái. Vì vậy, không có một công thức chung cho tất cả. Khuyến nghị quan trọng: Thiết kế các thử nghiệm nhỏ trong trang trại; theo dõi biến động phân, lượng nước uống, số ca đẻ khó và viêm tử cung; phân tích dữ liệu để chọn tổ hợp giải pháp hiệu quả nhất
Cách tiếp cận dựa trên thực nghiệm này giúp tăng độ chính xác khi lựa chọn chiến lược phòng táo bón, đồng thời nâng cao phúc lợi động vật, giảm biến cố sản khoa và tăng lợi nhuận tổng thể.
Phương Đông
