Đây là bảng giá sản phẩm chăn nuôi cả nước (tại trại) cập nhật ngày 06/01/2026, bao gồm: giá lợn hơi, giá gà hơi, giá vịt…
| Sản phẩm | ĐVT | Giá bình quân | Giá bình quân | So giá BQ | So giá BQ | ||
| 06/01/2026 | trong tháng | tháng trước | năm trước | ||||
| (đồng) | (đồng) | (đồng) | (%) | (đồng) | (%) | ||
| Heo thịt hơi (miền Bắc) | đ/kg | 68,700 | 66,180 | 14,080 | 27.0 | -580 | -0.9 |
| Heo thịt hơi (miền Trung) | đ/kg | 66,500 | 64,400 | 14,220 | 28.3 | -960 | -1.5 |
| Heo thịt hơi (miền Nam) | đ/kg | 63,400 | 61,900 | 10,420 | 20.2 | -3,540 | -5.4 |
| Gà thịt lông màu (miền Bắc) | đ/kg | 56,000 | 57,000 | -800 | -1.4 | 9,380 | 19.7 |
| Gà thịt lông màu (miền Trung) | đ/kg | 50,700 | 51,480 | -4,200 | -7.5 | 2,600 | 5.3 |
| Gà thịt lông màu (miền Nam) | đ/kg | 48,700 | 51,100 | -5,940 | -10.4 | -1,780 | -3.4 |
| Gà chuyên thịt (miền Bắc) | đ/kg | 30,000 | 31,600 | -2,200 | -6.5 | 0 | 0.0 |
| Gà chuyên thịt (miền Trung) | đ/kg | 29,000 | 31,600 | 0 | 0.0 | -2,400 | -7.1 |
| Gà chuyên thịt (miền Nam) | đ/kg | 29,000 | 31,200 | -2,200 | -6.6 | -3,000 | -8.8 |
| Vịt thịt (miền Bắc) | đ/kg | 35,300 | 33,300 | 660 | 2.0 | 40 | 0.1 |
| Vịt thịt (miền Trung) | đ/kg | 35,000 | 33,340 | -1,500 | -4.3 | -1,920 | -5.4 |
| Vịt thịt (miền Nam) | đ/kg | 35,500 | 34,060 | -3,160 | -8.5 | -4,880 | -12.5 |
| Trứng gà (miền Bắc) | đ/quả | 2,300 | 2,460 | -172 | -6.5 | 706 | 40.3 |
| Trứng gà (miền Trung) | đ/quả | 2,410 | 2,588 | 76 | 3.0 | 564 | 27.9 |
| Trứng gà (miền Nam) | đ/quả | 2,120 | 2,420 | 40 | 1.7 | 750 | 44.9 |
| Trứng vịt (miền Bắc) | đ/quả | 2,500 | 2,680 | -60 | -2.2 | 764 | 39.9 |
| Trứng vịt (miền Trung) | đ/quả | 2,530 | 2,632 | -96 | -3.5 | 332 | 14.4 |
| Trứng vịt (miền Nam) | đ/quả | 2,120 | 2,260 | -296 | -11.6 | -34 | -1.5 |
Nguồn: channuoivietnam.com
