(Người Chăn Nuôi) – Trong bối cảnh ngành chăn nuôi đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi để thích ứng với biến đổi khí hậu, cạnh tranh thương mại và các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế, Việt Nam xác định ưu tiên thu hút các dòng vốn đầu tư chất lượng cao, ứng dụng công nghệ hiện đại và phát triển chuỗi giá trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng tới phát triển bền vững.
Đây là nội dung được nhiều đại biểu trao đổi tại Diễn đàn Chăn nuôi châu Á 2026 (ALCF 2026) với chủ đề “Kết nối trung tâm, cùng kiến tạo giá trị”, diễn ra từ ngày 19 – 21/7 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Diễn đàn quy tụ đông đảo chuyên gia, nhà quản lý, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp trong khu vực, đặc biệt là các doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc, nhằm tăng cường hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm cơ hội đầu tư trong lĩnh vực chăn nuôi.
Phát biểu tại diễn đàn sáng 20/7, ông Lã Văn Kính, Phó Chủ tịch Hiệp hội Thức ăn chăn nuôi Việt Nam, cho rằng, trước những biến động ngày càng lớn của kinh tế thế giới, dịch bệnh và biến đổi khí hậu, hợp tác quốc tế là xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi.
Theo ông Kính, Việt Nam và Trung Quốc có nhiều lợi thế bổ trợ cho nhau về thị trường, công nghệ và năng lực sản xuất. Những dự án hợp tác được triển khai trên cơ sở bình đẳng, cùng có lợi và tuân thủ pháp luật sẽ góp phần thúc đẩy phát triển ngành chăn nuôi của mỗi nước cũng như toàn khu vực. “Việt Nam đang ưu tiên thu hút các dòng vốn đầu tư chất lượng cao cùng công nghệ tiên tiến và phương thức quản trị hiện đại để tạo giá trị gia tăng cho toàn chuỗi sản xuất thay vì chỉ tập trung mở rộng quy mô”, ông Kính nhấn mạnh.

Các đại biểu tham dự Diễn đàn. Ảnh: Nguyễn Thủy
Trình bày về Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, ông Nguyễn Xuân Dương, Chủ tịch Hội Chăn nuôi Việt Nam, cho biết, Chính phủ xác định chăn nuôi là ngành kinh tế quan trọng, đóng góp khoảng 25 – 30% giá trị sản xuất nông nghiệp.
Theo chiến lược, ngành chăn nuôi sẽ tiếp tục phát triển theo chuỗi giá trị, bảo đảm an toàn sinh học, an toàn thực phẩm, thân thiện với môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao năng lực cạnh tranh nhằm đáp ứng nhu cầu trong nước cũng như mở rộng xuất khẩu.
Đến nay, nhiều chỉ tiêu của ngành đã vượt kế hoạch đề ra. Sản lượng thịt các loại đạt 6,88 triệu tấn, cao hơn mục tiêu 5,5 – 6 triệu tấn đặt ra cho năm 2025. Trong cơ cấu sản phẩm, thịt lợn chiếm khoảng 63 – 65%, thịt gia cầm khoảng 25 – 27% và thịt gia súc ăn cỏ từ 9 – 11%.
Giai đoạn đến năm 2030, ngành đặt mục tiêu duy trì sản lượng thịt từ 6,5 – 7 triệu tấn, đồng thời tiếp tục điều chỉnh cơ cấu theo hướng tăng tỷ trọng thịt gia cầm và gia súc ăn cỏ.
Song song với mục tiêu tăng trưởng sản lượng, Việt Nam sẽ tập trung phát triển công nghiệp giết mổ, chế biến sâu, xây dựng vùng an toàn dịch bệnh, đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ 4.0 và phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc nhằm nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Đây cũng là các lĩnh vực được ưu tiên thu hút đầu tư trong thời gian tới.
Tuy nhiên, theo ông Dương, quá trình hội nhập sâu rộng cũng đặt ra nhiều sức ép đối với ngành chăn nuôi trong nước. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và EVFTA sẽ khiến thuế nhập khẩu nhiều mặt hàng thịt giảm dần về 0% trong vòng 5 – 7 năm tới, tạo áp lực cạnh tranh lớn đối với doanh nghiệp trong nước. Bên cạnh đó, ngành chăn nuôi Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi nhập khẩu từ châu Âu và châu Mỹ – những khu vực có lợi thế về quy mô và chi phí sản xuất.
Theo ông Dương, đây là yếu tố các nhà đầu tư cần tính toán kỹ khi tham gia thị trường Việt Nam. Muốn cạnh tranh hiệu quả, sản phẩm phải có giá thành hợp lý, chất lượng cao và đáp ứng được các tiêu chuẩn của thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Chia sẻ tại diễn đàn, ông Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y cho biết, Việt Nam hiện đứng thứ 5 thế giới về tổng đàn lợn, thứ 6 thế giới về sản lượng thịt lợn, đứng thứ 2 về đàn thủy cầm và dẫn đầu Đông Nam Á về sản xuất thức ăn chăn nuôi. Ngành chăn nuôi không chỉ cơ bản đáp ứng nhu cầu thực phẩm trong nước mà còn từng bước mở rộng xuất khẩu, với kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm chăn nuôi năm 2025 đạt khoảng 627 triệu USD.
Tuy nhiên, ngành cũng đang đối mặt với nhiều thách thức như biến động địa chính trị, chi phí logistics tăng cao, cạnh tranh thương mại, yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường, phúc lợi động vật cũng như mục tiêu thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Theo ông Đăng, giai đoạn 2026 – 2030 được xem là “thời điểm vàng” để ngành chăn nuôi Việt Nam chuyển đổi theo hướng hiện đại và bền vững, phù hợp với định hướng của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) về “sản xuất tốt hơn, dinh dưỡng tốt hơn, môi trường tốt hơn và cuộc sống tốt hơn”.
Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y cho rằng, mục tiêu cuối cùng của quá trình chuyển đổi là nâng cao thu nhập và đời sống của tất cả các tác nhân trong chuỗi giá trị. Do đó, việc hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp, người chăn nuôi và các bên liên quan cần được đặt ở vị trí trung tâm. Theo ông Đăng, các nhà đầu tư tập trung vào các lĩnh vực mà Việt Nam đang ưu tiên như công nghệ chăn nuôi, chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc, giết mổ, chế biến sâu và phát triển chuỗi giá trị thay vì chỉ mở rộng quy mô đàn vật nuôi.
Theo định hướng phát triển, ngành chăn nuôi Việt Nam sẽ kiểm soát tổng đàn phù hợp với nhu cầu thị trường, bảo đảm cân đối cung – cầu, nâng cao hiệu quả kinh tế, không đánh đổi môi trường và bảo đảm sinh kế bền vững cho người chăn nuôi. Vì vậy, các dự án đầu tư mới cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn sinh học, phúc lợi động vật và phát triển bền vững.
Minh Khuê
