(Người Chăn Nuôi) – Trước nguy cơ giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi thế giới tăng mạnh do bất ổn địa chính trị, ngành chăn nuôi Việt Nam đang chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó nhằm giảm thiểu rủi ro và bảo đảm ổn định sản xuất.
Nguyên liệu thức ăn phụ thuộc lớn nhập khẩu
Tại Hội nghị Phòng, chống dịch bệnh và phát triển chăn nuôi bền vững tổ chức ngày 12/3 tại Hà Nội, ông Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y chia sẻ, trong bối cảnh ngành chăn nuôi đang phục hồi và duy trì đà tăng trưởng, thức ăn chăn nuôi vẫn là yếu tố đầu vào có vai trò đặc biệt quan trọng, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành sản xuất. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu khiến ngành dễ bị tác động trước những biến động của thị trường thế giới.

Ông Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y phát biểu. Ảnh: TK
Theo số liệu của Cục Chăn nuôi và Thú y, năm 2025, sản lượng thức ăn chăn nuôi công nghiệp của Việt Nam đạt khoảng 22,12 triệu tấn, tăng 2,9% so với năm 2024. Trong đó, thức ăn cho lợn đạt 11,59 triệu tấn, chiếm hơn 52% tổng sản lượng; thức ăn cho gia cầm đạt 8,82 triệu tấn, tương đương 44,4%; còn lại là thức ăn cho bò và các vật nuôi khác với khoảng 707.000 tấn.
“Thức ăn chăn nuôi chiếm tỷ trọng rất lớn trong giá thành sản xuất. Trong khi đó, Việt Nam vẫn phụ thuộc khá nhiều vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là các nguyên liệu giàu đạm, giàu năng lượng và thức ăn bổ sung”, ông Đăng cho biết.
Thống kê cho thấy, năm 2025 Việt Nam nhập khẩu khoảng 24,78 triệu tấn nguyên liệu và sản phẩm thức ăn chăn nuôi, tương đương 8,22 tỷ USD. Trong đó, nhóm thức ăn giàu đạm đạt 9,43 triệu tấn, trị giá 3,38 tỷ USD; thức ăn giàu năng lượng đạt 14,32 triệu tấn, trị giá 3,6 tỷ USD; còn lại là thức ăn bổ sung, thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và cỏ khô.
Đáng chú ý, nguyên liệu thô cho sản xuất thức ăn chăn nuôi của Việt Nam hiện phụ thuộc hơn 65% vào nhập khẩu, còn đối với thức ăn bổ sung, tỷ lệ phụ thuộc có thể lên tới hơn 90%. Điều này khiến ngành chăn nuôi đối mặt với nhiều rủi ro khi giá nguyên liệu trên thị trường thế giới biến động.

Tuy vậy, trong năm 2025, thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có xu hướng giảm so với giai đoạn trước, giúp giá thức ăn hỗn hợp trong nước ổn định và tạo điều kiện thuận lợi cho người chăn nuôi. Cụ thể, giá thức ăn hỗn hợp cho lợn thịt giảm 2,5% so với năm 2024 và giảm 9,2% so với năm 2023. Giá thức ăn cho gà thịt lông trắng giảm 3,5% so với năm 2024 và giảm 8,6% so với năm 2023, trong khi thức ăn cho gà thịt lông màu cơ bản ổn định.
“Việc giá thức ăn chăn nuôi giảm và ổn định trong năm 2025 đã góp phần hỗ trợ người chăn nuôi phục hồi sản xuất sau giai đoạn khó khăn”, ông Đăng nhận định.
Ba kịch bản ứng phó biến động
Bước sang những tháng đầu năm 2026, thị trường bắt đầu xuất hiện các yếu tố rủi ro mới. Giá thức ăn hỗn hợp cho lợn thịt và gà lông màu có xu hướng giảm nhẹ, nhưng giá thức ăn cho gà thịt lông trắng lại tăng nhẹ do biến động của thị trường nguyên liệu.
Một trong những nguyên nhân lớn được nhắc đến là bất ổn địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt là xung đột bùng phát từ cuối tháng 2/2026. Diễn biến này đang gây ra những gián đoạn đáng kể đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, nhất là khi lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz giảm mạnh.
Theo phân tích được trình bày tại Hội nghị, việc gián đoạn vận tải biển đã khiến giá dầu tăng mạnh, kéo theo chi phí vận chuyển và sản xuất phân bón tăng. Giá các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi chủ lực như ngô, đậu tương và lúa mì cũng có xu hướng tăng. “Những biến động này có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền lên chi phí sản xuất thức ăn chăn nuôi, từ đó tác động đến chi phí chăn nuôi và giá thực phẩm”, ông Đăng cho biết.
Trong bối cảnh đó, cơ quan quản lý đã xây dựng các kịch bản ứng phó nhằm giảm thiểu tác động đối với ngành chăn nuôi trong nước.
Ở kịch bản thứ nhất, nếu xung đột kết thúc sớm trong tháng 3/2026, thị trường năng lượng và nguyên liệu có thể nhanh chóng ổn định trở lại. Giá dầu có thể giảm xuống, giá phân bón và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi giảm dần, giúp chi phí sản xuất thức ăn chăn nuôi giảm theo. Trong trường hợp này, thị trường chăn nuôi trong nước có khả năng phục hồi nhanh và duy trì đà tăng trưởng.
Ở kịch bản thứ hai, nếu xung đột kéo dài sang tháng 4 hoặc lâu hơn, giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có thể tiếp tục tăng, kéo theo chi phí sản xuất tăng cao. Khi đó, ngành chăn nuôi trong nước có nguy cơ chịu áp lực lớn hơn về chi phí, đặc biệt đối với các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ.
Trước những rủi ro tiềm ẩn, ông Phạm Kim Đăng cho rằng, việc chủ động xây dựng các giải pháp ứng phó là hết sức cần thiết. Một trong những giải pháp quan trọng là tối ưu hóa hệ thống logistics và chi phí vận chuyển. Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi được khuyến khích xây dựng kế hoạch vận tải hợp lý, đồng thời ký kết các hợp đồng vận chuyển dài hạn nhằm ổn định chi phí và giảm rủi ro khi giá nhiên liệu biến động.
Bên cạnh đó, ngành chăn nuôi cũng được khuyến khích tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, như hệ thống khí sinh học từ chất thải chăn nuôi hoặc điện mặt trời áp mái, nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Đối với nguy cơ gián đoạn nguồn cung nguyên liệu nhập khẩu, các chuyên gia cho rằng cần đa dạng hóa thị trường cung cấp nguyên liệu, mở rộng nhập khẩu từ các khu vực như Nam Mỹ, Đông Âu, Ấn Độ hoặc một số quốc gia châu Á để giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Cùng với đó, việc xây dựng kho dự trữ nguyên liệu chiến lược trong nước cũng được xem là giải pháp quan trọng để bảo đảm nguồn cung trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh.
Về lâu dài, ngành chăn nuôi cần thúc đẩy phát triển vùng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi trong nước, đặc biệt là các loại cây trồng như ngô, đậu tương và cây thức ăn gia súc. Đồng thời, tăng cường nghiên cứu sử dụng các nguồn nguyên liệu thay thế như phụ phẩm nông nghiệp hoặc phụ phẩm từ ngành chế biến thực phẩm.
Thùy Khánh
